fax
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản fax: "fax" là một bản sao tài liệu được gửi qua đường dây điện thoại hoặc sóng vô tuyến bằng máy fax.
- Máy fax: "fax" cũng có thể chỉ thiết bị dùng để gửi và nhận các bản sao tài liệu qua đường truyền.
Động từ:
- Gửi fax: "fax" có nghĩa là gửi một tài liệu qua máy fax.
- Fax cho ai đó: Hành động truyền tài liệu đến người nhận qua thiết bị fax.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I received a fax from the office this morning. (Tôi đã nhận được một bản fax từ văn phòng sáng nay.)
- The fax is broken, so we need to use the scanner. (Máy fax bị hỏng, vì vậy chúng tôi cần dùng máy quét.)
Động từ:
- Can you fax me the report right away? (Bạn có thể fax cho tôi bản báo cáo ngay lập tức không?)
- She faxed the contract to the client yesterday. (Cô ấy đã fax hợp đồng cho khách hàng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fax something over": gửi fax một tài liệu đến đâu đó.
- Please fax over the signed documents by noon. (Vui lòng gửi fax các tài liệu đã ký trước buổi trưa.)
"fax machine": máy fax (dùng để chỉ thiết bị).
- The fax machine is out of paper. (Máy fax hết giấy rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Facsimile (danh từ): bản sao chép chính xác, từ đồng nghĩa trang trọng của "fax".
- A facsimile of the original document was sent. (Một bản sao chép chính xác của tài liệu gốc đã được gửi đi.)
Faxable (tính từ): có thể gửi được bằng fax.
- Is this document faxable? (Tài liệu này có thể gửi được bằng fax không?)
Từ đồng nghĩa
- Transmit: truyền tải (dữ liệu, tài liệu).
- Send: gửi (thường dùng chung cho gửi thư, email, fax).
- Copy: bản sao (trong ngữ cảnh bản fax là bản sao của tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fax through: gửi fax qua (một hệ thống hoặc thiết bị).
- The document was faxed through the new system. (Tài liệu đã được gửi qua hệ thống mới.)
Thành ngữ liên quan
- : "fax" là từ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.