fbi agent

fbi agent

An FBI agent reviews case files at a desk.

Định nghĩa

Danh từ: Đặc vụ FBImột nhân viên thực thi pháp luật đặc biệt của Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ (Federal Bureau of Investigation). Từ này chỉ một người làm việc cho FBI, chịu trách nhiệm điều tra các tội phạm liên bang bảo vệ an ninh quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Đặc vụ FBI đã đến hiện trường vụ án vào sáng sớm.)
  • ( ấy đã là đặc vụ FBI hơn mười năm, chuyên về tội phạm mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undercover fbi agent": đặc vụ FBI hoạt động bí mật.
    • The undercover fbi agent infiltrated the criminal organization. (Đặc vụ FBI bí mật đã thâm nhập vào tổ chức tội phạm.)
  • "former fbi agent": cựu đặc vụ FBI.
    • A former fbi agent wrote a book about his experiences. (Một cựu đặc vụ FBI đã viết sách về những trải nghiệm của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • FBI (danh từ viết tắt): Cục Điều tra Liên bang.
    • The FBI is investigating the case. (FBI đang điều tra vụ án này.)
  • Agent (danh từ): đặc vụ, nhân viên.
    • He works as a secret agent for the government. (Anh ấy làm đặc vụ bí mật cho chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Special agent: đặc vụ đặc biệt (thường được dùng thay thế cho "fbi agent").
    • The special agent was awarded for his bravery. (Đặc vụ đặc biệt đã được trao thưởng lòng dũng cảm.)
  • Federal agent: đặc vụ liên bang (bao gồm cả đặc vụ FBI các cơ quan khác).
    • Federal agents raided the building last night. (Các đặc vụ liên bang đã đột kích tòa nhà tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • "To act like an FBI agent": hành động như một đặc vụ FBI (thường dùng để chỉ việc điều tra hoặc theo dõi ai đó một cách chi tiết).
    • Stop acting like an fbi agent and just trust me. (Đừng hành động như một đặc vụ FBI nữa hãy tin tôi đi.)