fbi

fbi

An FBI agent reviews case files at a desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - Cục Điều tra Liên bang: "FBI" từ viết tắt của Federal Bureau of Investigation, một cơ quan thực thi pháp luật liên bang của Hoa Kỳ, trực thuộc Bộ Tư pháp, chịu trách nhiệm điều tra các tội phạm liên bang bảo vệ an ninh quốc gia.

dụ sử dụng
  • (FBI đang điều tra vụ tấn công mạng vào mạng lưới chính phủ.)
  • (Anh ấy đã làm việc cho FBI hơn hai mươi năm với tư cách một đặc vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the FBI's radar": nằm trong tầm ngắm của FBI, bị FBI theo dõi.

    • After the suspicious transactions, the company was on the FBI's radar. (Sau các giao dịch đáng ngờ, công ty nằm trong tầm ngắm của FBI.)
  • "FBI most wanted": danh sách truy nã gắt gao nhất của FBI.

    • The fugitive was placed on the FBI most wanted list. (Kẻ đào tẩu đã bị đưa vào danh sách truy nã gắt gao nhất của FBI.)
Biến thể từ gần giống
  • FBI agent (đặc vụ FBI): nhân viên điều tra của FBI.

    • The FBI agent interviewed the witnesses. (Đặc vụ FBI đã phỏng vấn các nhân chứng.)
  • FBI director (giám đốc FBI): người đứng đầu cơ quan FBI.

    • The FBI director gave a press conference about the case. (Giám đốc FBI đã tổ chức một cuộc họp báo về vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Cục Điều tra Liên bang: tên đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Cơ quan an ninh liên bang: cách gọi chung, nhưng ít chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "FBI" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "FBI-proof": (không chính thức) không thể bị FBI phát hiện hoặc điều tra.
    • The criminals thought their hideout was FBI-proof. (Bọn tội phạm nghĩ rằng nơi ẩn náu của chúng không thể bị FBI phát hiện.)