fcs

fcs

A farmer reviews loan documents with his FCS representative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • FCS viết tắt của "Farm Credit System" (Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp), một hệ thống ngân hàng hiệp hội hợp tác trên toàn quốc tại Hoa Kỳ, cung cấp tín dụng cho nông dân các doanh nghiệp liên quan đến nông nghiệp. Ban đầu, hệ thống này được chính phủ liên bang cấp vốn, nhưng hiện nay thuộc sở hữu của các thành viên người vay.
dụ sử dụng
  • (FCS cung cấp các khoản vay cho nông dân để mua thiết bị đất đai.)
  • (Nhiều doanh nghiệp nông nghiệp dựa vào FCS để được tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FCS member": thành viên của Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp.

    • As an FCS member, you have access to competitive interest rates. ( thành viên của FCS, bạn quyền tiếp cận lãi suất cạnh tranh.)
  • "FCS lending": hoạt động cho vay của hệ thống này.

    • FCS lending has supported rural communities for decades. (Hoạt động cho vay của FCS đã hỗ trợ các cộng đồng nông thôn trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm Credit System (cụm danh từ): tên đầy đủ của FCS.
    • The Farm Credit System is a vital part of U.S. agriculture. (Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp một phần quan trọng của nông nghiệp Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agricultural credit system: hệ thống tín dụng nông nghiệp.
  • Farm lending cooperative: hợp tác xã cho vay nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • FCS loan (danh từ): khoản vay từ FCS.

    • He applied for an FCS loan to expand his farm. (Anh ấy đã nộp đơn xin khoản vay từ FCS để mở rộng trang trại.)
  • FCS borrower (danh từ): người vay từ FCS.

    • FCS borrowers benefit from flexible repayment terms. (Người vay từ FCS được hưởng lợi từ các điều khoản trả nợ linh hoạt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Part of the FCS": một phần của Hệ thống Tín dụng Nông nghiệp.
    • Being part of the FCS means sharing resources with other farmers. ( một phần của FCS có nghĩa chia sẻ nguồn lực với các nông dân khác.)