fda

fda

The FDA reviews new medications for safety and efficacy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - FDA (Cục Quản lý Thực phẩm Dược phẩm Hoa Kỳ): Một cơ quan liên bang trực thuộc Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, được thành lập để quản lý giám sát việc phê duyệt các loại thực phẩm mới, dược phẩm, thiết bị y tế các sản phẩm liên quan đến sức khỏe, nhằm đảm bảo an toàn hiệu quả cho người tiêu dùng.

dụ sử dụng
  • (FDA đã phê duyệt một loại vắc-xin mới để sử dụng khẩn cấp.)
  • (Tất cả các loại thuốc mới phải trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi nhận được sự chấp thuận của FDA.)
  • (FDA đã đưa ra cảnh báo về một sản phẩm thực phẩm bị nhiễm bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FDA-approved": Đã được FDA phê duyệt, thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc quy trình đã qua kiểm định.
    • Only FDA-approved medical devices can be sold in the United States. (Chỉ các thiết bị y tế đã được FDA phê duyệt mới có thể được bán tại Hoa Kỳ.)
  • "FDA regulations": Các quy định của FDA, bao gồm các tiêu chuẩn quy tắc các công ty phải tuân thủ.
    • The company faced fines for violating FDA regulations on labeling. (Công ty đã phải đối mặt với các khoản tiền phạt vi phạm các quy định của FDA về ghi nhãn.)
Biến thể từ gần giống
  • FDA (viết tắt): Không biến thể trực tiếp, nhưng thường được viết hoa toàn bộ (FDA) hoặc viết tường minh "Cục Quản lý Thực phẩm Dược phẩm Hoa Kỳ".
  • Từ gần giống: EMA (Cơ quan Dược phẩm Châu Âu): Một cơ quan tương tự của Liên minh Châu Âu, chức năng quản lý dược phẩm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Cục Quản lý Thực phẩm Dược phẩm Hoa Kỳ: Cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Cơ quan quản lý dược phẩm: Một thuật ngữ chung chỉ các cơ quan tương tự ở các quốc gia khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Get FDA clearance": Nhận được sự cho phép hoặc phê duyệt từ FDA.
    • The medical device needs to get FDA clearance before it can be marketed. (Thiết bị y tế này cần nhận được sự cho phép của FDA trước khi có thể được đưa ra thị trường.)
  • "Fall under FDA jurisdiction": Thuộc thẩm quyền quản lý của FDA.
    • Dietary supplements fall under FDA jurisdiction but are regulated differently from drugs. (Các thực phẩm bổ sung thuộc thẩm quyền quản lý của FDA nhưng được quản lý khác với thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "FDA stamp of approval": Dấu hiệu chấp thuận chính thức từ FDA, thường dùng để chỉ sự đảm bảo về chất lượng an toàn.
    • The new treatment received the FDA stamp of approval after years of clinical trials. (Phương pháp điều trị mới đã nhận được dấu hiệu chấp thuận của FDA sau nhiều năm thử nghiệm lâm sàng.)