fdr

fdr

A portrait of FDR hangs in the school library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Viết tắt của Franklin D. Roosevelt: "FDR" tên viết tắt thông dụng của Franklin Delano Roosevelt, Tổng thống thứ 32 của Hoa Kỳ. Ông tổng thống duy nhất trong lịch sử Hoa Kỳ được bầu bốn nhiệm kỳ, lãnh đạo đất nước trong cuộc Đại suy thoái (Great Depression) Chiến tranh Thế giới thứ hai (World War II). Ông nổi tiếng với chương trình "New Deal" nhằm phục hồi nền kinh tế.
dụ sử dụng
  • (FDR một nhân vật quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
  • (Chương trình New Deal do FDR khởi xướng đã giúp đỡ hàng triệu người Mỹ trong cuộc Đại suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The FDR era": thời kỳ FDR lãnh đạo (1933-1945).

    • The FDR era saw significant changes in U.S. social and economic policies. (Thời kỳ FDR chứng kiến những thay đổi đáng kể trong chính sách kinh tế xã hội của Hoa Kỳ.)
  • "FDR's leadership": sự lãnh đạo của FDR.

    • Historians often praise FDR's leadership during World War II. (Các nhà sử học thường ca ngợi sự lãnh đạo của FDR trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Franklin D. Roosevelt (tên đầy đủ): Franklin Delano Roosevelt.

    • Franklin D. Roosevelt was born in 1882. (Franklin D. Roosevelt sinh năm 1882.)
  • FDR Memorial: Đài tưởng niệm FDR tại Washington, D.C.

    • The FDR Memorial is a popular tourist destination. (Đài tưởng niệm FDR một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Franklin Roosevelt: tên đầy đủ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
  • President Roosevelt: cách gọi chức vụ khi đề cập đến ông.
Các cụm từ liên quan
  • New Deal: chương trình cải cách kinh tế do FDR đề xướng.

    • The New Deal was a series of programs and reforms. (New Deal một loạt các chương trình cải cách.)
  • Four Freedoms: bốn quyền tự do FDR nhấn mạnh trong bài diễn văn năm 1941 (tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do khỏi đói nghèo, tự do khỏi sợ hãi).

    • The Four Freedoms speech by FDR inspired many. (Bài diễn văn về Bốn Quyền Tự do của FDR đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
  • "FDR's fireside chats": các bài phát biểu qua radio của FDR, được ví như "những cuộc trò chuyện bên sưởi", nhằm trấn an người dân trong khủng hoảng.
    • FDR's fireside chats helped calm the nation during the Great Depression. (Các cuộc trò chuyện bên sưởi của FDR đã giúp trấn an đất nước trong cuộc Đại suy thoái.)