fe

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sắt (nguyên tố hóa học): "Fe" ký hiệu hóa học của nguyên tố sắt (iron), một kim loại màu trắng bạc, dễ rỉ sét, từ tính, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo công cụ khí. Trong cơ thể người, sắt đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy qua máu nhờ hemoglobin.

dụ sử dụng
  • (Sắt rất cần thiết cho việc sản xuất hồng cầu.)
  • (Ký hiệu hóa học Fe bắt nguồn từ từ tiếng Latin "ferrum".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fe trong hóa học: Khi viết công thức hóa học, "Fe" thường xuất hiện trong các hợp chất như Fe₂O₃ (sắt(III) oxit) hoặc FeSO₄ (sắt(II) sulfat).
    • Rust is primarily composed of Fe₂O₃. (Gỉ sét chủ yếu được cấu tạo từ Fe₂O₃.)
  • Fe trong sinh học: Đề cập đến vai trò của sắt trong cơ thể sống.
    • A deficiency of Fe can lead to anemia. (Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron (n): sắt (tên gọi thông thường của nguyên tố Fe).
  • Ferrous (adj): thuộc về sắt, chứa sắt (thường dùng trong hóa học).
  • Ferric (adj): thuộc về sắt hóa trị ba (Fe³⁺).
Từ đồng nghĩa
  • Sắt: từ tiếng Việt chỉ kim loại này.
  • Kim loại sắt: dùng để phân biệt với các kim loại khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "fe" đây ký hiệu hóa học.)

Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: Hành động ngay khi cơ hội (không trực tiếp dùng "fe" nhưng liên quan đến sắt).
    • We should finalize the deal now, strike while the iron is hot. (Chúng ta nên chốt thương vụ ngay bây giờ, hãy hành động khi cơ hội còn nóng hổi.)