fearfully

fearfully

She opened the door fearfully and peered into the dark hallway.

Định nghĩa

Trạng từ: fearfully mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự sợ hãi, lo lắng, hoặc theo một cách đáng sợ, gây khiếp đảm.

  1. Với sự sợ hãi: Mang tâm trạng sợ hãi, lo lắng khi làm điều đó.
  2. Một cách đáng sợ: Theo cách gây ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng.
dụ sử dụng
  • ( ấy vội vã xuống cầu thang một cách sợ hãi.)
  • (Họ bị tấn công một cách đáng sợ bởi những con thú hoang.)
  • (Anh ta nhìn quanh một cách sợ hãi, mong đợi nguy hiểm bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fearfully and wonderfully made: (thành ngữ từ Kinh Thánh) được tạo ra một cách kỳ diệu đầy kinh ngạc.
    • I am fearfully and wonderfully made. (Tôi được tạo ra một cách kỳ diệu đầy kinh ngạc.)
  • Fearfully quiet: im lặng đến đáng sợ.
    • The room was fearfully quiet after the announcement. (Căn phòng im lặng đến đáng sợ sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fearful (tính từ): sợ hãi, đáng sợ.
    • She gave a fearful look. ( ấy nhìn với vẻ sợ hãi.)
  • Fearlessness (danh từ): sự không sợ hãi, dũng cảm.
    • His fearlessness impressed everyone. (Sự dũng cảm của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously: một cách lo lắng.
  • Apprehensively: một cách e dè, lo sợ.
  • Terrifyingly: một cách đáng sợ, kinh hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với fearfully; từ này thường đứng độc lập như trạng từ.)

Thành ngữ liên quan
  • For fear of: sợ rằng.
    • He stayed quiet for fear of being punished. (Anh ta im lặng sợ bị phạt.)