fearfully
Định nghĩa
Trạng từ: fearfully mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự sợ hãi, lo lắng, hoặc theo một cách đáng sợ, gây khiếp đảm.
- Với sự sợ hãi: Mang tâm trạng sợ hãi, lo lắng khi làm điều gì đó.
- Một cách đáng sợ: Theo cách gây ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vội vã xuống cầu thang một cách sợ hãi.)
- (Họ bị tấn công một cách đáng sợ bởi những con thú hoang.)
- (Anh ta nhìn quanh một cách sợ hãi, mong đợi nguy hiểm bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fearfully and wonderfully made: (thành ngữ từ Kinh Thánh) được tạo ra một cách kỳ diệu và đầy kinh ngạc.
- I am fearfully and wonderfully made. (Tôi được tạo ra một cách kỳ diệu và đầy kinh ngạc.)
- Fearfully quiet: im lặng đến đáng sợ.
- The room was fearfully quiet after the announcement. (Căn phòng im lặng đến đáng sợ sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Fearful (tính từ): sợ hãi, đáng sợ.
- She gave a fearful look. (Cô ấy nhìn với vẻ sợ hãi.)
- Fearlessness (danh từ): sự không sợ hãi, dũng cảm.
- His fearlessness impressed everyone. (Sự dũng cảm của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiously: một cách lo lắng.
- Apprehensively: một cách e dè, lo sợ.
- Terrifyingly: một cách đáng sợ, kinh hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với fearfully; từ này thường đứng độc lập như trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- For fear of: vì sợ rằng.
- He stayed quiet for fear of being punished. (Anh ta im lặng vì sợ bị phạt.)