fearlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không sợ hãi, dũng cảm, không có sự sợ hãi hay lo lắng khi đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dũng cảm dẫn quân vào trận chiến.)
- (Cô ấy đã không sợ hãi lên tiếng chống lại sự bất công trong cuộc họp.)
- (Đứa trẻ đã nhảy một cách không sợ hãi vào hồ bơi sâu.)
Cách sử dụng nâng cao
- "fearlessly" thường được dùng để nhấn mạnh sự can đảm hoặc lòng dũng cảm trong hành động, đặc biệt khi đối mặt với rủi ro hoặc sự phản đối.
- The activist fearlessly challenged the corrupt system. (Nhà hoạt động đã không sợ hãi thách thức hệ thống tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fearless (tính từ): không sợ hãi.
- He is a fearless leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo không sợ hãi.)
- Fearlessness (danh từ): sự không sợ hãi, lòng dũng cảm.
- Her fearlessness inspired everyone around her. (Sự không sợ hãi của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Boldly: một cách táo bạo, liều lĩnh.
- She boldly stepped forward to confront the problem. (Cô ấy đã táo bạo bước lên đối mặt với vấn đề.)
- Courageously: một cách can đảm.
- The firefighter courageously entered the burning building. (Người lính cứu hỏa đã can đảm vào tòa nhà đang cháy.)
- Dauntlessly: một cách không nao núng, kiên cường.
- He dauntlessly continued his journey despite the storm. (Anh ấy đã kiên cường tiếp tục cuộc hành trình bất chấp cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "With no fear": không có sợ hãi.
- She faced the danger with no fear, just like the word fearlessly describes. (Cô ấy đối mặt với nguy hiểm mà không có sợ hãi, giống như từ "fearlessly" mô tả.)
- "To be fearless in the face of adversity": không sợ hãi khi đối mặt với nghịch cảnh.
- The team was fearless in the face of adversity, fighting until the end. (Đội đã không sợ hãi khi đối mặt với nghịch cảnh, chiến đấu đến cùng.)