fearsomely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đáng sợ, dữ dội, ghê gớm: "fearsomely" mô tả hành động được thực hiện theo cách gây ra sự sợ hãi, kinh hoàng hoặc ấn tượng mạnh mẽ, thường liên quan đến sức mạnh, sự hung dữ hoặc sự đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Một thanh kiếm đâm xuyên qua bụi rậm một cách dữ dội ra mọi hướng.)
- (Cơn bão hoành hành dữ dội, xé toang mái nhà.)
- (Anh ta nhìn chằm chằm vào kẻ xâm nhập một cách đáng sợ, khiến hắn phải lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fearsomely effective": cực kỳ hiệu quả, gây ấn tượng mạnh.
- The new weapon was fearsomely effective in battle. (Vũ khí mới cực kỳ hiệu quả trong trận chiến, gây khiếp sợ.)
"Fearsomely beautiful": đẹp một cách đáng sợ (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ, mạnh mẽ).
- The mountain landscape was fearsomely beautiful, with jagged peaks and deep valleys. (Phong cảnh núi non đẹp một cách đáng sợ, với những đỉnh núi lởm chởm và thung lũng sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fearsome (tính từ): đáng sợ, dữ dội, ghê gớm.
- The dragon was a fearsome creature. (Con rồng là một sinh vật đáng sợ.)
- Fear (danh từ/động từ): nỗi sợ hãi, sợ hãi.
- Fearless (tính từ): không sợ hãi, dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
- Terribly: một cách khủng khiếp.
- Horribly: một cách kinh khủng.
- Ferociously: một cách hung dữ, dữ tợn.
- Formidably: một cách ghê gớm, đáng gờm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fearsomely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Stare fearsomely: nhìn chằm chằm một cách đáng sợ. - Attack fearsomely: tấn công dữ dội.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định chứa "fearsomely", nhưng nó thường xuất hiện trong các miêu tả văn học hoặc tường thuật mạnh mẽ.