feasibleness

feasibleness

The project's feasibleness was confirmed by the initial review.

Định nghĩa

Danh từ: Tính khả thichất lượng hoặc trạng thái có thể thực hiện được, có thể làm được hoặc khả năng thành công trong thực tế.

dụ sử dụng
  • (Tính khả thi của dự án đã được xác nhận sau một nghiên cứu chi tiết.)
  • (Họ đặt câu hỏi về tính khả thi của việc hoàn thành cây cầu chỉ trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess the feasibleness of something": đánh giá tính khả thi của điều .
    • The committee will assess the feasibleness of the new policy before approval. (Ủy ban sẽ đánh giá tính khả thi của chính sách mới trước khi phê duyệt.)
  • "to lack feasibleness": thiếu tính khả thi.
    • The proposal lacks feasibleness due to insufficient funding. (Đề xuất thiếu tính khả thi do thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Feasible (tính từ): khả thi, có thể thực hiện được.
    • The plan is feasible if we have enough resources. (Kế hoạch khả thi nếu chúng ta đủ nguồn lực.)
  • Feasibility (danh từ): tính khả thi (thường dùng phổ biến hơn "feasibleness").
    • A feasibility study was conducted before the project began. (Một nghiên cứu khả thi đã được tiến hành trước khi dự án bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Khả năng thực hiện (practicability): khả năng có thể thực hiện trong thực tế.
  • Tính khả thi (viability): khả năng tồn tại hoặc thành công, thường dùng cho các kế hoạch hoặc ý tưởng.
  • Khả năng làm được (doability): khả năng có thể làm được (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "feasibleness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to carry out" (thực hiện) để diễn tả hành động liên quan đến tính khả thi.
    • They carried out the plan, confirming its feasibleness. (Họ đã thực hiện kế hoạch, xác nhận tính khả thi của .)
Thành ngữ liên quan
  • "All in the realm of possibility": nằm trong phạm vi có thể xảy ra, tương tự như "khả thi".
    • While difficult, the goal is still all in the realm of possibility. ( khó khăn, mục tiêu vẫn nằm trong phạm vi có thể xảy ra.)
  • "A goer" (tiếng lóng): điều có thể thực hiện được.
    • The idea is a goer, thanks to its feasibleness. (Ý tưởng này có thể thực hiện được, nhờ tính khả thi của .)