feasibly

feasibly

The project can be feasibly completed by the end of the month.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách khả thi, một cách có thể thực hiện được. "Feasibly" mô tả một hành động hoặc kế hoạch có thể được thực hiện một cách thực tế, hợp , dựa trên các nguồn lực điều kiện hiện .

dụ sử dụng
  • (Dự án có thể được hoàn thành một cách khả thi trong vòng sáu tháng.)
  • (Chúng ta cần cân nhắc liệu giải pháp này có thể được thực hiện một cách khả thi hay không.)
  • (Không thể khả thi để du hành lên mặt trăng trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as feasibly as possible": một cách khả thi nhất có thể.

    • We must complete the task as feasibly as possible given the budget constraints. (Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ một cách khả thi nhất có thể với những hạn chế về ngân sách.)
  • "feasibly speaking": nói một cách khả thi.

    • Feasibly speaking, we could reduce costs by 20% if we switch suppliers. (Nói một cách khả thi, chúng ta có thể giảm chi phí 20% nếu chuyển đổi nhà cung cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Feasible (tính từ): khả thi.
    • This is a feasible plan. (Đây một kế hoạch khả thi.)
  • Feasibility (danh từ): tính khả thi.
    • The feasibility of the project is still under review. (Tính khả thi của dự án vẫn đang được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Practicably: một cách thực tế.
    • The solution can be practicably applied in rural areas. (Giải pháp có thể được áp dụng một cách thực tếvùng nông thôn.)
  • Realistically: một cách thực tế.
    • Realistically, we can't finish this by Friday. (Một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành việc này trước thứ Sáu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "feasibly".

Thành ngữ liên quan
  • "within the realm of possibility": trong phạm vi khả thi (dùng để diễn tả điều đó có thể xảy ra).
    • While difficult, this plan is within the realm of possibility. (Mặc dù khó khăn, kế hoạch này nằm trong phạm vi khả thi.)