feast of lights

feast of lights

A family lights the menorah during the feast of lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lễ Hội Ánh Sáng: "Feast of Lights" một tên gọi khác của lễ Hanukkah (Chanukah), một lễ hội kéo dài tám ngày của người Do Thái. Lễ này kỷ niệm việc tái cung hiến Đền thờ Jerusalem vào năm 165 TCN, sau khi người Do Thái giành lại đền thờ từ tay người Hy Lạp. Đặc điểm nổi bật của lễ việc thắp sáng đèn nến (menorah) mỗi đêm, tượng trưng cho phép lạ dầu thắp sáng kéo dài tám ngày.
dụ sử dụng
  • (Lễ Hội Ánh Sáng được tổ chức bằng cách thắp một ngọn nến mỗi đêm trong tám đêm.)
  • (Trong Lễ Hội Ánh Sáng, các gia đình tụ họp để trao đổi quà tặng ăn các món ăn truyền thống như bánh khoai tây latkes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feast of Lights" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh khía cạnh biểu tượng của ánh sáng trong lễ hội.
    • The Feast of Lights reminds us of the miracle of the oil that lasted eight days. (Lễ Hội Ánh Sáng nhắc nhở chúng ta về phép lạ của dầu thắp sáng kéo dài tám ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanukkah (n): Tên gọi phổ biến hơn của lễ này trong tiếng Do Thái, nghĩa "sự cung hiến".

    • Hanukkah is also known as the Feast of Lights. (Hanukkah còn được gọi là Lễ Hội Ánh Sáng.)
  • Chanukah (n): Một cách viết khác của Hanukkah.

Từ đồng nghĩa
  • Hanukkah: lễ hội tám ngày của người Do Thái.
  • Festival of Lights: một tên gọi khác, nhấn mạnh yếu tố ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Feast of Lights" đây danh từ riêng chỉ một lễ hội.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Feast of Lights", ngoại trừ các thuật ngữ tôn giáo văn hóa.