feast of sacrifice
Định nghĩa
Danh từ: - Lễ hiến tế: "Feast of sacrifice" chỉ một ngày lễ quan trọng trong đạo Hồi, diễn ra vào ngày thứ 10 của tháng Dhu'l-Hijja trong lịch Hồi giáo. Vào ngày này, tất cả người Hồi giáo tham dự buổi lễ tại nhà thờ Hồi giáo, và những ai không đi hành hương sẽ thực hiện nghi lễ giết mổ một con cừu (tưởng nhớ việc Chúa cứu con trai của Abraham khỏi sự hiến tế) và cho ít nhất một phần ba số thịt đó cho từ thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hiến tế là thời gian để người Hồi giáo tụ họp, cầu nguyện và chia sẻ thịt với người nghèo.)
- (Trong lễ hiến tế, các gia đình thường giết mổ một con cừu và quyên góp một phần thịt cho từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To observe the feast of sacrifice": tuân thủ hoặc tổ chức lễ hiến tế.
- Many Muslims around the world observe the feast of sacrifice with great devotion. (Nhiều người Hồi giáo trên khắp thế giới tổ chức lễ hiến tế với lòng sùng kính sâu sắc.)
"The ritual of the feast of sacrifice": nghi thức của lễ hiến tế.
- The ritual of the feast of sacrifice includes prayers and the slaughter of an animal. (Nghi thức của lễ hiến tế bao gồm cầu nguyện và việc giết mổ một con vật.)
Biến thể và từ gần giống
Sacrifice (danh từ/động từ): sự hiến tế; hy sinh.
- The sacrifice of a lamb is a key part of the feast. (Việc hiến tế một con cừu là một phần quan trọng của lễ.)
Feast (danh từ): bữa tiệc, lễ hội.
- The feast of sacrifice is also known as Eid al-Adha. (Lễ hiến tế còn được gọi là Eid al-Adha.)
Từ đồng nghĩa
- Eid al-Adha: tên gọi khác của lễ hiến tế trong tiếng Ả Rập.
- Festival of sacrifice: lễ hội hiến tế, một cách diễn đạt tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To sacrifice for": hy sinh cho ai đó hoặc điều gì đó.
- They sacrifice a sheep for the feast of sacrifice. (Họ hy sinh một con cừu cho lễ hiến tế.)
Thành ngữ liên quan
- "A sacrifice of praise": sự ngợi khen dâng lên Chúa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The feast of sacrifice is a time for a sacrifice of praise and gratitude. (Lễ hiến tế là thời gian để dâng lên sự ngợi khen và lòng biết ơn.)