feast one's eyes
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): Feast one's eyes có nghĩa là ngắm nhìn ai đó hoặc điều gì đó với sự thích thú, say mê, hoặc hài lòng lớn lao. Hành động này thường liên quan đến việc chiêm ngưỡng vẻ đẹp hoặc điều gì đó dễ chịu, như thể đôi mắt đang được "thưởng thức" một bữa tiệc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy say sưa ngắm nhìn phong cảnh vùng Tuscany.)
- (Những người yêu nghệ thuật say mê chiêm ngưỡng các kiệt tác trong bảo tàng.)
- (Anh ấy say đắm ngắm nhìn vẻ đẹp của cô khi cô bước vào phòng.)
Cách sử dụng nâng cao
"to feast one's eyes on something/someone": là cấu trúc cố định, thường dùng để nhấn mạnh sự tập trung và cảm xúc mãnh liệt khi nhìn.
- Tourists feasted their eyes on the sunset over the ocean. (Du khách say sưa ngắm nhìn hoàng hôn trên biển.)
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc thi vị, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Feast (n): bữa tiệc.
- The dinner was a feast. (Bữa tối là một bữa tiệc.)
- Feast (v): thưởng thức một bữa tiệc.
- They feasted on roasted meat. (Họ thưởng thức thịt nướng.)
- Eyes (n): đôi mắt.
Từ đồng nghĩa
- Gaze at: nhìn chằm chằm, ngắm nhìn.
- She gazed at the painting for hours. (Cô ấy ngắm nhìn bức tranh hàng giờ.)
- Admire: chiêm ngưỡng, ngưỡng mộ.
- He admired the view from the hilltop. (Anh ấy chiêm ngưỡng quang cảnh từ đỉnh đồi.)
- Devour with one's eyes: nhìn chăm chú, như muốn "nuốt chửng" bằng mắt.
- He devoured her with his eyes. (Anh ấy nhìn cô chăm chú như muốn nuốt chửng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp; "feast one's eyes" là một thành ngữ cố định, không tách rời.
Thành ngữ liên quan
- A feast for the eyes: một điều gì đó rất đẹp, dễ chịu để ngắm nhìn.
- The garden is a feast for the eyes. (Khu vườn là một bữa tiệc cho đôi mắt.)
- Eye candy: người hoặc vật đẹp mắt nhưng ít giá trị sâu sắc.
- The movie was just eye candy. (Bộ phim chỉ là thứ đẹp mắt hời hợt.)