feasting

feasting

The family is feasting on a large holiday dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ăn uống linh đình, yến tiệc: "feasting" chỉ hành động tham gia vào một bữa ăn thịnh soạn, thường đi kèm với giải trí, lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
    • Sự hưởng thụ một cách xa hoa: Nghĩa bóng, "feasting" có thể chỉ việc tận hưởng điều đó một cách dư dả sung túc, không nhất thiết liên quan đến thức ăn.
dụ sử dụng
  • (Sự ăn uống linh đình tại đám cưới kéo dài hàng giờ, với các vị khách thưởng thức thịt nướng rượu vang hảo hạng.)
  • (Sau mùa thu hoạch, ngôi làng tổ chức một bữa yến tiệc lớn để ăn mừng sự dư dả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a feast of the senses": một bữa tiệc cho giác quan (dùng để mô tả trải nghiệm phong phú).

    • The art exhibition was a feasting of the senses, with vibrant colors and beautiful music. (Triển lãm nghệ thuật một bữa tiệc cho giác quan, với màu sắc rực rỡ âm nhạc tuyệt đẹp.)
  • "to feast on something": ăn uống thỏa thê, hoặc tận hưởng điều đó một cách say mê.

    • The wolves were feasting on the carcass of a deer. (Những con sói đang ăn thỏa thê xác một con nai.)
    • She spent the afternoon feasting on classic novels. ( ấy dành cả buổi chiều để say mê đọc các tiểu thuyết kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Feast (n): bữa tiệc, yến tiệc.

    • We prepared a grand feast for the holiday. (Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho kỳ nghỉ.)
  • Feast (v): ăn uống thịnh soạn, thưởng thức.

    • They feasted on roasted turkey and pumpkin pie. (Họ ăn uống thịnh soạn với gà tây nướng bánh ngô.)
  • Feaster (n): người tham gia yến tiệc, người ăn uống linh đình.

    • The feasters cheered as the main course was brought out. (Những người tham gia yến tiệc reo hò khi món chính được mang ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Banquet: yến tiệc, bữa tiệc lớn (thường trang trọng).

    • The royal banquet included dozens of dishes. (Bữa yến tiệc hoàng gia bao gồm hàng chục món ăn.)
  • Dining: việc ăn uống (thường mang tính trang trọng hơn ăn thông thường).

    • Fine dining is an art form in many cultures. (Ẩm thực cao cấp một loại hình nghệ thuật trong nhiều nền văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feast on: ăn uống thỏa thê, tận hưởng.
    • The children feasted on candy and cake at the party. (Bọn trẻ ăn thỏa thê kẹo bánh tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Feast your eyes on something: nhìn ngắm điều đó một cách say mê.

    • Feast your eyes on this beautiful sunset! (Hãy nhìn ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp này!)
  • A feast for the eyes: một cảnh tượng đẹp mắt.

    • The garden in spring is a feast for the eyes. (Khu vườn vào mùa xuân một cảnh tượng đẹp mắt.)