feather bed

feather bed

She fluffed the feather bed before lying down.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nệm lông : "Feather bed" một loại nệm được nhồi đầy lông (thường lông vịt hoặc lông ngỗng), mang lại cảm giác mềm mại, ấm áp thoải mái khi nằm.

dụ sử dụng
  • ( ấy ngủ ngon lành trên chiếc nệm lông , tận hưởng sự mềm mại của .)
  • (Nhà trọ một chiếc nệm lông trong mỗi phòng dành cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a feather bed": Ở trong trạng thái thoải mái, dễ chịu (nghĩa bóng).
    • After a long day, he felt like he was in a feather bed. (Sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy như đang nằm trên nệm lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Feather bedding (danh từ): Hành động hoặc việc sử dụng nệm lông ; cũng có nghĩa sự bảo vệ quá mức trong lao động (thuật ngữ kinh tế).

    • The feather bedding industry has declined with modern mattresses. (Ngành công nghiệp nệm lông đã suy giảm cùng với sự ra đời của nệm hiện đại.)
  • Feather-bed (động từ): Trang bị nệm lông cho giường; hoặc (nghĩa bóng) làm cho ai đó được thoải mái, dễ chịu.

    • They feather-bedded the guest room for the visitors. (Họ đã trang bị nệm lông cho phòng khách dành cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Down mattress: nệm lông (tương tự nhưng thường dùng lông mịn hơn).
  • Plush bed: nệm êm ái, sang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feather-bed (someone): Chăm sóc ai đó một cách quá mức, tạo điều kiện thuận lợi tối đa.
    • The company feather-bedded its top executives with luxury perks. (Công ty đã chăm sóc quá mức các giám đốc cấp cao bằng các đặc quyền xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • A feather bed is a warm bed: Một chiếc nệm lông một chiếc giường ấm áp (ám chỉ sự thoải mái dễ chịu).
    • Don't leave your feather bed for a cold floor. (Đừng rời khỏi chiếc nệm lông ấm áp của bạn để xuống sàn lạnh.)