feather boa
Định nghĩa
Danh từ: Một loại khăn quàng cổ dài, mỏng và xù, được làm từ lông vũ hoặc lông thú, thường được dùng như một phụ kiện thời trang hoặc trang phục biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (She wore a black dress and draped a pink feather boa around her neck.)
- (During the performance, the dancer waved a long, shimmering feather boa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a feather boa": đeo một chiếc khăn lông vũ.
- Người nổi tiếng thường đeo feather boa để tạo phong cách quyến rũ. (Celebrities often wear feather boas to create a glamorous look.)
"a feather boa scarf": một chiếc khăn quàng dạng lông vũ.
- Chiếc feather boa scarf này rất mềm mại và ấm áp. (This feather boa scarf is very soft and warm.)
Biến thể và từ gần giống
Feather (danh từ): lông vũ.
- Lông vũ từ chim công thường được dùng để làm feather boa. (Peacock feathers are often used to make feather boas.)
Boa (danh từ): một loại rắn lớn, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ loại khăn quàng.
Từ đồng nghĩa
- Khăn lông vũ: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
- Khăn quàng lông thú: nếu được làm từ lông thú thay vì lông vũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drape a feather boa: quàng một chiếc khăn lông vũ.
- Cô ấy draped a feather boa quanh cổ để tạo điểm nhấn. (She draped a feather boa around her neck to create an accent.)
Swing a feather boa: vung vẩy khăn lông vũ (thường trong khiêu vũ hoặc biểu diễn).
- Vũ công swung her feather boa trong điệu nhảy tango. (The dancer swung her feather boa during the tango dance.)
Thành ngữ liên quan
- "Feather boa moment": khoảnh khắc hào nhoáng hoặc quyến rũ, thường gắn với phong cách cổ điển.
- Bộ ảnh của cô ấy có nhiều feather boa moment đầy phong cách. (Her photo shoot had many glamorous feather boa moments.)