featherbed
Định nghĩa
Danh từ:
- Nệm lông vũ: "Featherbed" là một loại nệm được nhồi lông vũ bên trong, thường mang lại cảm giác mềm mại và thoải mái.
Động từ:
- Thuê quá nhiều nhân công: "Featherbed" (dạng động từ) chỉ hành động thuê nhiều công nhân hơn mức cần thiết, thường do áp lực từ công đoàn hoặc chính sách lao động.
- Nuông chiều quá mức: "Featherbed" cũng có nghĩa là đối xử với ai đó một cách quá mức nuông chiều, bao bọc, như thể họ cần được bảo vệ khỏi mọi khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hotel room had a luxurious featherbed that made sleeping very comfortable. (Phòng khách sạn có một chiếc nệm lông vũ sang trọng, giúp giấc ngủ rất thoải mái.)
Động từ:
- The company was accused of featherbedding by hiring unnecessary staff. (Công ty bị buộc tội thuê quá nhiều nhân công khi tuyển dụng những nhân viên không cần thiết.)
- Grandparents often featherbed their grandchildren with gifts and treats. (Ông bà thường nuông chiều cháu mình bằng quà tặng và đồ ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to featherbed someone": nuông chiều ai đó một cách thái quá.
- The parents featherbedded their son so much that he couldn't handle real life. (Cha mẹ đã nuông chiều con trai quá mức đến nỗi cậu không thể đối mặt với cuộc sống thực tế.)
"featherbedding practices": các thực hành thuê quá nhiều nhân công.
- Featherbedding practices in the industry led to higher costs. (Các thực hành thuê quá nhiều nhân công trong ngành đã dẫn đến chi phí cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Featherbedding (danh từ): hành động hoặc chính sách thuê quá nhiều nhân công.
- The union's featherbedding policies were criticized by management. (Các chính sách thuê quá nhiều nhân công của công đoàn đã bị ban quản lý chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (nệm), (đệm).
- Động từ: (nuông chiều), (bao bọc), (thuê quá nhiều nhân viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "featherbed".
Thành ngữ liên quan
- "to be featherbedded": được nuông chiều hoặc bảo vệ quá mức.
- The young executive was featherbedded by his mentor, never facing real challenges. (Vị giám đốc trẻ được người cố vấn nuông chiều, không bao giờ đối mặt với thử thách thực sự.)