featherbedding
Danh từ:
- Hành vi yêu cầu tuyển dụng lao động dư thừa: "featherbedding" chỉ việc một tổ chức công đoàn (thường là công đoàn lao động) yêu cầu người sử dụng lao động phải thuê nhiều công nhân hơn mức thực sự cần thiết cho công việc. Đây là một hình thức bảo vệ việc làm, nhưng thường bị chỉ trích vì làm giảm hiệu quả và tăng chi phí sản xuất.
The union's insistence on featherbedding led to higher operational costs for the factory.
(Sự khăng khăng của công đoàn về việc tuyển dụng lao động dư thừa đã dẫn đến chi phí vận hành cao hơn cho nhà máy.)Featherbedding practices are often criticized for reducing productivity in industries.
(Các hành vi tuyển dụng lao động dư thừa thường bị chỉ trích vì làm giảm năng suất trong các ngành công nghiệp.)
"to engage in featherbedding": tham gia vào hành vi tuyển dụng lao động dư thừa.
- The company accused the union of engaging in featherbedding to protect its members.(Công ty buộc tội công đoàn đã tham gia vào hành vi tuyển dụng lao động dư thừa để bảo vệ các thành viên của mình.)
"featherbedding clause": điều khoản về tuyển dụng lao động dư thừa.
- The new contract included a featherbedding clause that required hiring additional staff.(Hợp đồng mới bao gồm một điều khoản tuyển dụng lao động dư thừa yêu cầu thuê thêm nhân viên.)
Featherbed (động từ): hành động yêu cầu tuyển dụng lao động dư thừa.
- The union tried to featherbed the company by demanding extra workers.(Công đoàn đã cố gắng yêu cầu công ty tuyển dụng lao động dư thừa bằng cách đòi thêm công nhân.)
Featherbedder (danh từ): người ủng hộ hoặc thực hiện hành vi tuyển dụng lao động dư thừa.
- The featherbedders in the union argued that the policy protected jobs.(Những người ủng hộ tuyển dụng lao động dư thừa trong công đoàn cho rằng chính sách này bảo vệ việc làm.)
- Overstaffing: tuyển dụng quá mức cần thiết.
- Make-work: công việc tạo ra để giữ chân người lao động, không có giá trị thực tế.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan; từ này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ độc lập.
- "Feather one's own nest": làm giàu cho bản thân một cách không chính đáng (thường liên quan đến lợi ích cá nhân).
- The union leaders were accused of feathering their own nests through featherbedding.(Các lãnh đạo công đoàn bị buộc tội làm giàu cho bản thân thông qua hành vi tuyển dụng lao động dư thừa.)