featherbrained

featherbrained

A featherbrained student daydreams during the math lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ dạ, nông nổi, thiếu nghiêm túc: "Featherbrained" mô tả một người đầu óc nhẹ nhàng như lông , nghĩa thiếu sự chín chắn, thường hành động một cách hời hợt hoặc không suy nghĩ thấu đáo.
    • Hay đùa cợt, vô tư: Từ này cũng ám chỉ tính cách thích đùa giỡn, không coi trọng vấn đề nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhẹ dạ đến nỗi quên mất bữa tiệc sinh nhật của chính mình.)
  • (Những ý tưởng nông nổi của anh ấy thường dẫn đến các giải pháp hài hước nhưng thiếu thực tế.)
  • (Đừng hời hợt với việc học của bạn; bạn cần tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Featherbrained" trong văn nói: Thường dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc mô tả một người tính cách vô tư quá mức.

    • The featherbrained tourist left his passport at the hotel again. (Vị khách du lịch nhẹ dạ lại để quên hộ chiếukhách sạn.)
  • Kết hợp với danh từ: "Featherbrained" thường đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của người hoặc hành động.

    • A featherbrained decision (Một quyết định nông nổi)
    • Featherbrained behavior (Hành vi hời hợt)
Biến thể từ gần giống
  • Featherbrain (danh từ): Người nhẹ dạ, nông nổi.
    • He is such a featherbrain; he can never keep a secret. (Anh ta đúng một người nhẹ dạ; không bao giờ giữ được bí mật.)
  • Featherbrainedly (trạng từ): Một cách nhẹ dạ, nông nổi.
    • She featherbrainedly agreed to go on a trip without checking the weather. ( ấy nhẹ dạ đồng ý đi du lịch không kiểm tra thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Dizzy: choáng váng, đãng (thường dùng để chỉ người thiếu tập trung).
  • Light-headed: nhẹ đầu, không nghiêm túc.
  • Silly: ngốc nghếch, vô lý.
  • Frivolous: phù phiếm, thiếu nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act featherbrained: hành động một cách nông nổi.
    • Stop acting featherbrained and think before you speak. (Đừng hành động nông nổi nữa, hãy suy nghĩ trước khi nói.)
  • Be featherbrained about something: tỏ ra hời hợt về điều .
    • He is featherbrained about financial planning. (Anh ấy rất hời hợt về việc lập kế hoạch tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Airhead: đầu óc rỗng tuếch (thành ngữ tương tự, chỉ người thiếu thông minh hoặc không suy nghĩ).
    • She's a bit of an airhead, always forgetting important dates. ( ấy hơi rỗng tuếch, luôn quên những ngày quan trọng.)
  • Scatterbrained: đãng, thiếu tập trung (gần nghĩa với "featherbrained" nhưng nhấn mạnh sự phân tán tư tưởng).
    • My scatterbrained friend lost her keys three times today. (Người bạn đãng của tôi hôm nay đã mất chìa khóa ba lần.)