featherbrained
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ dạ, nông nổi, thiếu nghiêm túc: "Featherbrained" mô tả một người có đầu óc nhẹ nhàng như lông vũ, nghĩa là thiếu sự chín chắn, thường hành động một cách hời hợt hoặc không suy nghĩ thấu đáo.
- Hay đùa cợt, vô tư: Từ này cũng ám chỉ tính cách thích đùa giỡn, không coi trọng vấn đề nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhẹ dạ đến nỗi quên mất bữa tiệc sinh nhật của chính mình.)
- (Những ý tưởng nông nổi của anh ấy thường dẫn đến các giải pháp hài hước nhưng thiếu thực tế.)
- (Đừng hời hợt với việc học của bạn; bạn cần tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Featherbrained" trong văn nói: Thường dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc mô tả một người có tính cách vô tư quá mức.
- The featherbrained tourist left his passport at the hotel again. (Vị khách du lịch nhẹ dạ lại để quên hộ chiếu ở khách sạn.)
Kết hợp với danh từ: "Featherbrained" thường đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của người hoặc hành động.
- A featherbrained decision (Một quyết định nông nổi)
- Featherbrained behavior (Hành vi hời hợt)
Biến thể và từ gần giống
- Featherbrain (danh từ): Người nhẹ dạ, nông nổi.
- He is such a featherbrain; he can never keep a secret. (Anh ta đúng là một người nhẹ dạ; không bao giờ giữ được bí mật.)
- Featherbrainedly (trạng từ): Một cách nhẹ dạ, nông nổi.
- She featherbrainedly agreed to go on a trip without checking the weather. (Cô ấy nhẹ dạ đồng ý đi du lịch mà không kiểm tra thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Dizzy: choáng váng, lơ đãng (thường dùng để chỉ người thiếu tập trung).
- Light-headed: nhẹ đầu, không nghiêm túc.
- Silly: ngốc nghếch, vô lý.
- Frivolous: phù phiếm, thiếu nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act featherbrained: hành động một cách nông nổi.
- Stop acting featherbrained and think before you speak. (Đừng hành động nông nổi nữa, hãy suy nghĩ trước khi nói.)
- Be featherbrained about something: tỏ ra hời hợt về điều gì.
- He is featherbrained about financial planning. (Anh ấy rất hời hợt về việc lập kế hoạch tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Airhead: đầu óc rỗng tuếch (thành ngữ tương tự, chỉ người thiếu thông minh hoặc không suy nghĩ).
- She's a bit of an airhead, always forgetting important dates. (Cô ấy hơi rỗng tuếch, luôn quên những ngày quan trọng.)
- Scatterbrained: lơ đãng, thiếu tập trung (gần nghĩa với "featherbrained" nhưng nhấn mạnh sự phân tán tư tưởng).
- My scatterbrained friend lost her keys three times today. (Người bạn lơ đãng của tôi hôm nay đã mất chìa khóa ba lần.)