featheredge
Định nghĩa
Danh từ: - Mép mỏng, cạnh thon nhọn: "featheredge" chỉ một cạnh hoặc mép mỏng dần, thuôn nhọn, thường thấy ở các vật liệu như gỗ, kim loại, hoặc giấy. Nó mô tả một hình dạng mà một bên dày hơn và bên kia mỏng dần đến như lông vũ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc cẩn thận chà nhám mép mỏng của tấm ván gỗ để làm nó mịn.)
- (Con dao có một cạnh thon nhọn rất thích hợp để thái các loại rau mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Featheredge" trong xây dựng: Thường dùng để chỉ các tấm ván hoặc gạch có mép vát mỏng, giúp dễ dàng lắp ghép hoặc tạo đường nối mịn.
- The tiles have a featheredge that allows them to fit together seamlessly. (Các viên gạch có một mép mỏng cho phép chúng khớp với nhau một cách liền mạch.)
"Featheredge" trong nghệ thuật: Có thể mô tả kỹ thuật tạo bóng mờ hoặc chuyển tiếp mềm mại trong hội họa hoặc in ấn.
- The artist used a featheredge brush to create a smooth gradient in the sky. (Họa sĩ đã sử dụng cọ có mép mỏng để tạo ra một dải chuyển màu mịn trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Feathered (adj): có lông vũ, hoặc có hình dạng giống lông vũ (mỏng, nhẹ).
- The feathered edge of the paper gave it a delicate look. (Mép giống lông vũ của tờ giấy mang lại cho nó một vẻ ngoài tinh tế.)
Edge (n): cạnh, mép (không nhất thiết phải mỏng).
- Be careful with the sharp edge of the table. (Hãy cẩn thận với cạnh sắc của cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Thin edge: mép mỏng.
- The thin edge of the blade was razor-sharp. (Mép mỏng của lưỡi dao sắc như dao cạo.)
- Tapered edge: cạnh thon nhọn.
- The tapered edge of the ruler made it easy to draw precise lines. (Cạnh thon nhọn của thước kẻ giúp dễ dàng vẽ các đường chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "featheredge".
Thành ngữ liên quan
- "To be on a featheredge": (hiếm) ở trong tình trạng mong manh, dễ vỡ, như đang đứng trên bờ vực.
- The company's finances were on a featheredge after the economic crisis. (Tài chính của công ty ở trong tình trạng mong manh sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)