featheriness

featheriness

The pillow's featheriness makes it perfect for a good night's sleep.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất nhẹ nhàng, mềm mại: "Featheriness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc kết cấu nhẹ, mềm, giống như lông . Từ này thường được dùng để miêu tả cảm giác hoặc diện mạo của một vật thể khi chạm vào hoặc nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (Tính chất nhẹ nhàng, mềm mại của đám mây khiến trông như một chiếc gối mềm.)
  • ( ấy ngưỡng mộ tính chất mềm mại, nhẹ nhàng của chiếc khăn lụa khi lướt qua da .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In its featheriness": trong trạng thái nhẹ nhàng, mềm mại.
    • The fabric, in its featheriness, felt almost weightless. (Loại vải, với tính chất mềm mại nhẹ nhàng, gần như không trọng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feathery (tính từ): tính chất nhẹ nhàng, mềm mại như lông .
    • The feathery texture of the blanket was very comforting. (Kết cấu mềm mại như lông của chiếc chăn rất dễ chịu.)
  • Feather (danh từ): lông , gốc của từ "featheriness".
Từ đồng nghĩa
  • Softness: sự mềm mại.
  • Lightness: sự nhẹ nhàng.
  • Fluffiness: tính chất xốp, bông, thường dùng cho vật liệu như lông hoặc bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "featheriness".
Thành ngữ liên quan
  • Light as a feather: nhẹ như lông , diễn tả sự nhẹ nhàng tột độ.
    • The pillow was light as a feather, with a featheriness that made it perfect for sleeping. (Chiếc gối nhẹ như lông , với tính chất mềm mại nhẹ nhàng khiến hoàn hảo để ngủ.)