feathertop

feathertop

A gardener plants feathertop in a decorative border.

Định nghĩa

Danh từ: "feathertop" một loại cỏ lau hoặc cỏ sậy, thường chùm hoa mềm mại giống như lông .

  1. Cỏ lau lông (cỏ sậy): Một loại cỏ thuộc họ lúa (Poaceae), đặc điểm chùm hoa hình lông chim, mọccác vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
  2. Cỏ lông châu Phi: Cụ thể, "feathertop" chỉ loài cỏ hoặc nguồn gốc từ đông bắc châu Phi, với các chùm hoa mềm, dài như lông .
dụ sử dụng
  • (Cỏ lông đung đưa nhẹ nhàng trong gió, những chùm hoa lông của bắt lấy ánh nắng mặt trời.)
  • (Cỏ lông thường được trồng làm cỏ cảnh trong vườn những chùm hoa hấp dẫn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feathertop grass": cụm từ dùng để nhấn mạnh loại cụ thể, thường Pennisetum villosum.

    • Feathertop grass is drought-tolerant and thrives in sandy soils. (Cỏ lông chịu hạn tốt phát triển mạnh trên đất cát.)
  • "Feathertop panicle": chùm hoa hình lông chim của loại cỏ này.

    • The feathertop panicles can reach up to 30 centimeters in length. (Những chùm hoa lông có thể dài tới 30 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Feathertop (n): danh từ chỉ chính loại cỏ này, không biến thể từ loại khác.
  • Feathery (adj): lông , mềm mại như lông (không phải biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến đặc điểm của "feathertop").
    • The feathery appearance of the grass gives it its name. (Vẻ ngoài mềm mại như lông của loại cỏ này đã đặt tên cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental grass: cỏ cảnh (dùng để chỉ các loại cỏ được trồng làm đẹp).
  • Pennisetum: tên chi thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Fountain grass: cỏ đài phun nước (một tên gọi khác cho , hình dạng tương tự).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "feathertop" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - Grow feathertop: trồng cỏ lông . - They decided to grow feathertop along the garden path. (Họ quyết định trồng cỏ lông dọc lối đi trong vườn.) - Prune feathertop: tỉa cỏ lông . - You should prune feathertop in early spring to encourage new growth. (Bạn nên tỉa cỏ lông vào đầu mùa xuân để khuyến khích sự phát triển mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "feathertop". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến thành ngữ: - Light as a feather: nhẹ như lông (mô tả đặc tính mềm nhẹ của chùm hoa). - The feathertop plumes are as light as a feather. (Những chùm hoa lông nhẹ như lông chim.)