feathertop
Danh từ: "feathertop" là một loại cỏ lau hoặc cỏ sậy, thường có chùm hoa mềm mại giống như lông vũ.
- Cỏ lau lông vũ (cỏ sậy): Một loại cỏ thuộc họ lúa (Poaceae), có đặc điểm là chùm hoa hình lông chim, mọc ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
- Cỏ lông vũ châu Phi: Cụ thể, "feathertop" chỉ loài cỏ hoặc có nguồn gốc từ đông bắc châu Phi, với các chùm hoa mềm, dài và xù như lông vũ.
- (Cỏ lông vũ đung đưa nhẹ nhàng trong gió, những chùm hoa lông vũ của nó bắt lấy ánh nắng mặt trời.)
- (Cỏ lông vũ thường được trồng làm cỏ cảnh trong vườn vì những chùm hoa hấp dẫn của nó.)
"Feathertop grass": cụm từ dùng để nhấn mạnh loại cụ thể, thường là Pennisetum villosum.
- Feathertop grass is drought-tolerant and thrives in sandy soils. (Cỏ lông vũ chịu hạn tốt và phát triển mạnh trên đất cát.)
"Feathertop panicle": chùm hoa hình lông chim của loại cỏ này.
- The feathertop panicles can reach up to 30 centimeters in length. (Những chùm hoa lông vũ có thể dài tới 30 cm.)
- Feathertop (n): danh từ chỉ chính loại cỏ này, không có biến thể từ loại khác.
- Feathery (adj): có lông vũ, mềm mại như lông vũ (không phải là biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến đặc điểm của "feathertop").
- The feathery appearance of the grass gives it its name. (Vẻ ngoài mềm mại như lông vũ của loại cỏ này đã đặt tên cho nó.)
- Ornamental grass: cỏ cảnh (dùng để chỉ các loại cỏ được trồng làm đẹp).
- Pennisetum: tên chi thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Fountain grass: cỏ đài phun nước (một tên gọi khác cho , có hình dạng tương tự).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "feathertop" vì đây là danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả: - Grow feathertop: trồng cỏ lông vũ. - They decided to grow feathertop along the garden path. (Họ quyết định trồng cỏ lông vũ dọc lối đi trong vườn.) - Prune feathertop: tỉa cỏ lông vũ. - You should prune feathertop in early spring to encourage new growth. (Bạn nên tỉa cỏ lông vũ vào đầu mùa xuân để khuyến khích sự phát triển mới.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "feathertop". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến thành ngữ: - Light as a feather: nhẹ như lông vũ (mô tả đặc tính mềm nhẹ của chùm hoa). - The feathertop plumes are as light as a feather. (Những chùm hoa lông vũ nhẹ như lông chim.)