feature of speech

feature of speech

A linguist highlights a feature of speech on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: (ngôn ngữ học) một đặc điểm riêng biệt của một đơn vị ngôn ngữ, giúp phân biệt đơn vị đó với các đơn vị cùng loại khác. "Feature of speech" thường dùng để chỉ các thuộc tính âm vị học, hình thái học hoặc ngữ nghĩa mang tính phân biệt trong lời nói.

dụ sử dụng
  • (Đặc điểm lời nói được gọi là "hữu thanh" phân biệt âm "b" với "p".)
  • (Thanh điệu một đặc điểm lời nói quan trọng trong tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distinctive feature of speech": đặc điểm lời nói tính phân biệt, thường được dùng trong âm vị học để chỉ các yếu tố như [+hữu thanh], [+mũi], [+bật hơi].

    • The distinctive feature of speech [+nasal] makes "m" different from "b". (Đặc điểm lời nói tính phân biệt [+mũi] làm cho âm "m" khác với "b".)
  • "Suprasegmental feature of speech": đặc điểm lời nói siêu đoạn tính, như trọng âm, ngữ điệu, thanh điệu.

    • Intonation is a suprasegmental feature of speech that conveys emotion. (Ngữ điệu một đặc điểm lời nói siêu đoạn tính truyền tải cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech feature (danh từ): đặc điểm lời nói (cách viết khác, ít trang trọng hơn).
  • Phonological feature (danh từ): đặc điểm âm vị học (một loại cụ thể của feature of speech).
  • Distinctive feature (danh từ): đặc điểm tính phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Đặc điểm ngôn ngữ: chỉ chung các thuộc tính của đơn vị ngôn ngữ.
  • Thuộc tính lời nói: nhấn mạnh khía cạnh phát âm hoặc âm thanh.
Các cụm từ liên quan
  • Feature of speech analysis: phân tích đặc điểm lời nói.

    • Feature of speech analysis helps in understanding language variation. (Phân tích đặc điểm lời nói giúp hiểu sự biến thể ngôn ngữ.)
  • To have a feature of speech: một đặc điểm lời nói.

    • Each language has its own features of speech. (Mỗi ngôn ngữ những đặc điểm lời nói riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A feature of speech" (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật): một đặc điểm của lời nói.
    • In linguistics, a feature of speech can be either segmental or suprasegmental. (Trong ngôn ngữ học, một đặc điểm lời nói có thể đoạn tính hoặc siêu đoạn tính.)