feb 2

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Feb 2" một ngày trong năm, cụ thể ngày 2 tháng 2. Đây một ngày lễ kỷ niệm sự kiện Chúa Giêsu được dâng trong đền thờ (theo truyền thống Kitô giáo), cũng ngày tính thuế hoặc thanh toán hóa đơn theo quý (quarter day) ở Scotland.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi luôn kỷ niệm Lễ Nến vào ngày 2 tháng 2.)
  • (Ở Scotland, ngày 2 tháng 2 một trong những ngày thanh toán tiền thuê theo quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feb 2" thường được viết tắt trong lịch, thư từ, hoặc văn bản hành chính để chỉ ngày cụ thể. Trong ngữ cảnh tôn giáo, được gọi là Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh (Presentation of Christ in the Temple) hoặc Lễ Nến (Candlemas).
  • Ở Scotland, "Feb 2" một trong bốn quarter days (ngày quý), dùng để đánh dấu thời hạn thanh toán tiền thuê, hóa đơn, hoặc các nghĩa vụ tài chính khác.
Biến thể từ gần giống
  • Candlemas (Danh từ): Tên gọi khác của ngày lễ này, từ tiếng Anh cổ "Candlemas" (Lễ Nến).

    • Candlemas is celebrated on February 2nd. (Lễ Nến được tổ chức vào ngày 2 tháng 2.)
  • Quarter day (Danh từ): Ngày quý, một trong bốn ngày trong năm (thường 25/3, 24/6, 29/9, 2/2 ở Scotland) dùng để thanh toán các khoản thuê hoặc nợ.

    • The quarter day on Feb 2 is important for Scottish tenants. (Ngày quý vào 2/2 rất quan trọng đối với người thuê nhà ở Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Candlemas: Lễ Nến, tên gọi phổ biến trong Kitô giáo.
  • Feast of the Presentation: Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, "Feb 2" một ngày, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Feb 2".)