feb
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Hai: "feb" là dạng viết tắt không chính thức của "February", chỉ tháng thứ hai trong năm, nằm giữa tháng Một và tháng Ba.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh nhật của tôi vào tháng Hai.)
- (Hạn chót của dự án là ngày 15 tháng Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feb" thường được dùng trong ghi chú cá nhân, lịch làm việc, hoặc tin nhắn nhanh để rút ngắn từ "February". Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Let's meet in early feb. (Hãy gặp nhau vào đầu tháng Hai.)
Biến thể và từ gần giống
February (danh từ, đầy đủ): tháng Hai.
- February is the shortest month of the year. (Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm.)
Feb. (danh từ, viết tắt chuẩn): tháng Hai (dạng viết tắt có dấu chấm, thường dùng trong văn bản trang trọng hơn).
- The meeting is scheduled for Feb. 10. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 10 tháng Hai.)
Từ đồng nghĩa
- Second month: tháng thứ hai (trong năm).
- Short month: tháng ngắn (ám chỉ tháng Hai có 28 hoặc 29 ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "feb".
Thành ngữ liên quan
- "As cold as feb": lạnh như tháng Hai (thành ngữ so sánh, chỉ thời tiết rất lạnh).
- The wind was as cold as feb. (Gió lạnh như tháng Hai.)