febricity

febricity

A child's febricity is checked with a thermometer.

Định nghĩa

Febricity (danh từ, không đếm được) tình trạng sốt, sự tăng nhiệt độ cơ thể, thường triệu chứng của nhiễm trùng.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng sốt của bệnh nhân dấu hiệu rõ ràng của một nhiễm trùng tiềm ẩn.)
  • (Các bác sĩ theo dõi sát tình trạng sốt để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Febricity thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chính thống, mang tính kỹ thuật cao hơn từ "fever" (sốt) thông thường.
    • The study focused on the mechanisms of febricity in viral infections. (Nghiên cứu tập trung vào chế gây sốt trong các bệnh nhiễm virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrile (tính từ): thuộc về sốt, triệu chứng sốt.
    • The child was febrile and needed immediate treatment. (Đứa trẻ bị sốt cần điều trị ngay lập tức.)
  • Febrifuge (danh từ): thuốc hạ sốt.
    • Aspirin is a common febrifuge. (Aspirin một loại thuốc hạ sốt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Fever (danh từ): sốt (từ thông dụng hơn, ít kỹ thuật hơn).
  • Pyrexia (danh từ): sốt (từ đồng nghĩa y khoa chính xác với febricity).
  • Hyperthermia (danh từ): tăng thân nhiệt (có thể do sốt hoặc nguyên nhân khác như say nắng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "febricity" do tính chất chuyên ngành hẹp của .