february 14

february 14

A couple exchanges a small gift on February 14.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày 14 tháng 2: "february 14" một ngày cụ thể trong năm, thường được biết đến như Ngày lễ Tình nhân (Valentine's Day). Đây ngày mọi người trao đổi những dấu hiệu của tình cảm, như thiệp, hoa, hoặc quà tặng, để bày tỏ tình yêu thương với người thân, bạn bè hoặc người yêu.

dụ sử dụng
  • (Vào ngày 14 tháng 2, nhiều cặp đôi trao đổi quà tặng thiệp.)
  • ( ấy luôn mong chờ ngày 14 tháng 2 đó ngày của tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate february 14": tổ chức kỷ niệm ngày 14 tháng 2.

    • They plan to celebrate february 14 with a romantic dinner. (Họ dự định tổ chức kỷ niệm ngày 14 tháng 2 bằng một bữa tối lãng mạn.)
  • "february 14 is known as Valentine's Day": ngày 14 tháng 2 được biết đến Ngày lễ Tình nhân.

    • In many cultures, february 14 is known as Valentine's Day, a day for love. (Trong nhiều nền văn hóa, ngày 14 tháng 2 được biết đến Ngày lễ Tình nhân, một ngày dành cho tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Valentine's Day (n): Ngày lễ Tình nhân, tên gọi phổ biến của ngày 14 tháng 2.

    • Valentine's Day is celebrated on february 14. (Ngày lễ Tình nhân được tổ chức vào ngày 14 tháng 2.)
  • Saint Valentine's Day (n): Ngày lễ Thánh Valentine, tên gọi chính thức.

    • Saint Valentine's Day falls on february 14. (Ngày lễ Thánh Valentine rơi vào ngày 14 tháng 2.)
Từ đồng nghĩa
  • Valentine's Day: Ngày lễ Tình nhân.
  • Day of Love: Ngày của tình yêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "february 14".
Thành ngữ liên quan
  • "to be someone's valentine on february 14": làm người yêu của ai đó vào ngày 14 tháng 2.
    • He asked her to be his valentine on february 14. (Anh ấy đã hỏi ấy làm người yêu của anh vào ngày 14 tháng 2.)