february daphne
A small February daphne shrub blooms with fragrant lilac flowers in a garden.
Định nghĩa
Danh từ: "February daphne" là một loại cây bụi rụng lá nhỏ có nguồn gốc từ châu Âu. Cây này có hoa màu hoa cà (tím nhạt) thơm ngát, mọc thành chùm, và sau đó ra quả mọng màu đỏ. Điểm đặc biệt quan trọng: tất cả các bộ phận của cây, đặc biệt là cành non và quả, đều chứa chất độc cực mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây february daphne nổi tiếng với hoa thơm nhưng rất độc.)
- (Người làm vườn nên cẩn thận khi trồng cây february daphne gần trẻ em hoặc thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học, "february daphne" thường được nhắc đến như một ví dụ về cây cảnh có nguy cơ độc hại cao.
- Despite its beauty, february daphne is listed among the most poisonous garden plants. (Mặc dù đẹp, february daphne được liệt kê trong số những cây vườn độc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Daphne (danh từ): tên chi thực vật (Daphne), bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó có "february daphne" (Daphne mezereum).
- The daphne genus contains many ornamental shrubs. (Chi daphne chứa nhiều loại cây bụi trang trí.)
- Mezereon (danh từ): tên gọi khác của "february daphne" trong tiếng Anh.
- Mezereon is another common name for february daphne. (Mezereon là một tên gọi phổ biến khác của february daphne.)
Từ đồng nghĩa
- Daphne mezereum (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
- Paradise plant (danh từ): một tên gọi dân gian khác, nhưng cần lưu ý sự nhầm lẫn với các loài cây khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "february daphne".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "february daphne". Tuy nhiên, cây này thường được dùng trong các cảnh báo về độc tính thực vật.
- "Beware of february daphne" is a common warning in gardening guides. ("Hãy coi chừng february daphne" là một lời cảnh báo phổ biến trong sách hướng dẫn làm vườn.)