fecal impaction
Định nghĩa
Danh từ: - Táo bón tắc nghẽn: "Fecal impaction" là tình trạng tích tụ và cứng lại của phân trong trực tràng hoặc đại tràng dưới, khiến người bệnh không thể tự đào thải phân ra ngoài một cách tự nhiên. Đây là một dạng táo bón nặng, thường gây đau đớn và cần can thiệp y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân lớn tuổi được chẩn đoán bị táo bón tắc nghẽn sau khi kêu đau bụng dữ dội.)
- (Táo bón mãn tính có thể dẫn đến táo bón tắc nghẽn nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop fecal impaction": phát triển tình trạng táo bón tắc nghẽn.
- Patients with prolonged bed rest are at high risk of developing fecal impaction. (Bệnh nhân nằm liệt giường kéo dài có nguy cơ cao phát triển tình trạng táo bón tắc nghẽn.)
"to treat fecal impaction": điều trị táo bón tắc nghẽn.
- Doctors often use enemas or manual disimpaction to treat fecal impaction. (Bác sĩ thường dùng thuốc thụt hoặc lấy phân thủ công để điều trị táo bón tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
Fecal (tính từ): liên quan đến phân.
- Fecal matter can carry bacteria harmful to health. (Chất thải phân có thể mang vi khuẩn có hại cho sức khỏe.)
Impaction (danh từ): sự tắc nghẽn, sự kẹt lại.
- Dental impaction can cause severe pain in the gums. (Sự tắc nghẽn răng có thể gây đau dữ dội ở nướu.)
Từ đồng nghĩa
- Fecal obstruction: tắc nghẽn phân.
- Hardened stool: phân cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To back up: (phân) tích tụ, không thể di chuyển.
- The stool backed up in the colon, leading to fecal impaction. (Phân tích tụ trong đại tràng, dẫn đến táo bón tắc nghẽn.)
To clear out: làm sạch, loại bỏ (phân).
- The nurse used a laxative to clear out the fecal impaction. (Y tá đã dùng thuốc nhuận tràng để loại bỏ tình trạng táo bón tắc nghẽn.)
Thành ngữ liên quan
- To be backed up: bị tắc nghẽn (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- He felt backed up after days of not having a bowel movement. (Anh ấy cảm thấy bị tắc nghẽn sau nhiều ngày không đi tiêu.)