fecal occult test
Định nghĩa
Danh từ: Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân, một xét nghiệm được thực hiện tại nhà, trong đó bạn thu thập mẫu phân của mình để kiểm tra dấu vết máu; được sử dụng để phát hiện ung thư đại trực tràng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên tôi thực hiện xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân để tầm soát ung thư đại trực tràng.)
- (Bạn nên thu thập ba mẫu phân cho xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a fecal occult test": thực hiện xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.
- Patients are instructed on how to perform a fecal occult test at home. (Bệnh nhân được hướng dẫn cách thực hiện xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Fecal occult blood test (FOBT) (n): xét nghiệm máu ẩn trong phân, tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn.
- Immunochemical fecal occult test (FIT) (n): xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân bằng phương pháp miễn dịch, một phiên bản chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
- Stool test: xét nghiệm phân.
- Colorectal cancer screening test: xét nghiệm tầm soát ung thư đại trực tràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.