fecalith
Định nghĩa
Danh từ: - Khối phân cứng: "fecalith" là một khối phân bị vón cứng, có thể hình thành trong ruột già hoặc ruột thừa, gây tắc nghẽn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một khối phân cứng khỏi ruột thừa của bệnh nhân.)
- (Một khối phân cứng có thể gây viêm nếu nó làm tắc nghẽn đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "impacted fecalith": khối phân cứng bị mắc kẹt, thường gây đau hoặc viêm.
- The patient was diagnosed with an impacted fecalith in the cecum. (Bệnh nhân được chẩn đoán có khối phân cứng bị mắc kẹt ở manh tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fecal (tính từ): liên quan đến phân.
- Fecal matter can contain bacteria. (Chất thải phân có thể chứa vi khuẩn.)
- Lith (hậu tố): chỉ khối đá hoặc khối cứng trong cơ thể (ví dụ: - sỏi thận).
Từ đồng nghĩa
- Coprolith: khối phân hóa thạch hoặc cứng (ít dùng trong y học hiện đại).
- Intestinal concretion: khối kết tụ trong ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "fecalith", nhưng có thể dùng:
- Build up (tích tụ): Fecal matter can build up and form a fecalith. (Chất thải phân có thể tích tụ và hình thành khối phân cứng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fecalith" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.