fechner

fechner

A student reads about Fechner in a psychology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Fechner họ của một nhà vật người Đức, Gustav Theodor Fechner (1801-1887), người sáng lập ra ngành tâm vật lý học. Ông nổi tiếng với việc xây dựng Định luật Fechner dựa trên công trình ban đầu của E. H. Weber.
dụ sử dụng
  • (Fechner được coi cha đẻ của tâm vật lý học.)
  • (Định luật Fechner mô tả mối quan hệ giữa kích thích nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fechner's law" (Định luật Fechner): Một nguyên trong tâm vật lý học, phát biểu rằng cường độ cảm nhận tỷ lệ thuận với logarit của cường độ kích thích.
    • According to Fechner's law, doubling the intensity of a stimulus does not double the perceived sensation. (Theo Định luật Fechner, tăng gấp đôi cường độ kích thích không làm tăng gấp đôi cảm giác nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Fechnerian (tính từ): Thuộc về Fechner hoặc lý thuyết của ông.
    • The Fechnerian approach to perception is still influential. (Cách tiếp cận Fechnerian đối với nhận thức vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Psychophysicist (nhà tâm vật lý học): dùng để chỉ người nghiên cứu cùng lĩnh vực.
Các cụm từ liên quan
  • Fechner's law (Định luật Fechner): Như đã giải thíchtrên.
  • Weber-Fechner law (Định luật Weber-Fechner): Một tên gọi chung cho định luật này, kết hợp tên của Ernst Heinrich Weber Gustav Theodor Fechner.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fechner".