fecklessly

fecklessly

He fecklessly left the project unfinished and went on vacation.

Định nghĩa

Trạng từ: Fecklessly có nghĩa một cáchtrách nhiệm kém cỏi, thiếu năng lực hoặc mục đích sống. Từ này thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách cẩu thả, thiếu suy nghĩ, dẫn đến kết quả tồi tệ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã tiêu hết tiền tiết kiệm một cáchtrách nhiệm vào số.)
  • (Người quản lý đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách kém cỏi, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
  • ( ấy đã phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo một cách thiếu trách nhiệm, dẫn đến một tai nạn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act fecklessly": hành động một cáchtrách nhiệm.
    • The government acted fecklessly by ignoring the environmental crisis. (Chính phủ đã hành động một cáchtrách nhiệm khi phớt lờ cuộc khủng hoảng môi trường.)
  • "to manage fecklessly": quản lý một cách kém cỏi.
    • The project was managed fecklessly, resulting in massive losses. (Dự án đã được quản lý một cách kém cỏi, dẫn đến thua lỗ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Feckless (tính từ): vô trách nhiệm, kém cỏi.
    • He was a feckless young man who never held a job for long. (Anh ta một thanh niêntrách nhiệm, chưa bao giờ giữ một công việc lâu dài.)
  • Fecklessness (danh từ): sựtrách nhiệm, sự kém cỏi.
    • The fecklessness of the leadership led to the company's downfall. (Sựtrách nhiệm của ban lãnh đạo đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineptly: một cách kém cỏi, vụng về.
  • Irresponsibly: một cáchtrách nhiệm.
  • Incompetently: một cách bất tài, thiếu năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fecklessly".
Thành ngữ liên quan
  • To be feckless: (thành ngữ) vô tích sự, không mục đích sống.
    • He was often described as a feckless dreamer. (Anh ta thường bị miêu tả một kẻ mơ mộngtích sự.)