fedayeen

fedayeen

A group of fedayeen move through a rocky landscape at dusk.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (fedayeen): Các chiến binh du kích ngườiRập, chủ yếu hoạt động chống lại Israel. Từ này thường được dùng để chỉ các nhóm trang phi chính quy, động cơ chính trị hoặc tôn giáo, tham gia vào các cuộc đột kích hoặc chiến tranh du kích.

dụ sử dụng
  • (Các chiến binh fedayeen đã tiến hành một loạt cuộc đột kích qua biên giới.)
  • (Về mặt lịch sử, thuật ngữ "fedayeen" thường gắn liền với các nhóm du kích Palestine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fedayeen" có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các nhóm trangRập trong các cuộc xung đột Trung Đông, đặc biệt từ thập niên 1940 đến 1960.
    • The fedayeen were often portrayed as freedom fighters or terrorists, depending on the perspective. (Các chiến binh fedayeen thường được miêu tả những người đấu tranh tự do hoặc khủng bố, tùy theo góc nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fedayi (danh từ số ít): Một chiến binh du kíchRập đơn lẻ.
    • He was known as a brave fedayi in the resistance movement. (Anh ta được biết đến như một chiến binh fedayi dũng cảm trong phong trào kháng chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Guerrilla: du kích quân (chỉ chung các chiến binh tham gia chiến tranh phi chính quy).
  • Mujahideen: chiến binh thánh chiến Hồi giáo (thường dùng trong bối cảnh khác, nhưng nét tương đồng về phương thức hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fedayeen", do đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fedayeen".)