federal agency

federal agency

The federal agency released a new public safety report.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan liên bangmột đơn vị hành chính của chính phủ liên bang (trong hệ thống liên bang như Hoa Kỳ), nhiệm vụ thực thi các chính sách, quản lý các lĩnh vực cụ thể hoặc cung cấp dịch vụ côngcấp quốc gia.

  • dụ về các cơ quan liên bang bao gồm: Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA), Văn phòng Điều tra Dân số (Census Bureau), Văn phòng Quản lý Ngân sách (Office of Management and Budget), Cơ quan Thung lũng Tennessee (Tennessee Valley Authority).
dụ sử dụng
  • (Cơ quan Tình báo Trung ương một cơ quan liên bang chịu trách nhiệm thu thập thông tin tình báo an ninh quốc gia.)
  • (Nhiều cơ quan liên bang, như Văn phòng Điều tra Dân số, thu thập dữ liệu để cung cấp thông tin cho các chính sách của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Federal agency" thường được dùng để phân biệt với các cơ quan cấp tiểu bang hoặc địa phương. dụ: The Environmental Protection Agency (EPA) is a federal agency, whereas the California Air Resources Board is a state agency. (Cơ quan Bảo vệ Môi trường một cơ quan liên bang, trong khi Hội đồng Tài nguyên Không khí California một cơ quan cấp tiểu bang.)

  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, "federal agency" có thể được định nghĩa cụ thể theo luật, chẳng hạn như Đạo luật Thủ tục Hành chính Hoa Kỳ (Administrative Procedure Act), bao gồm bất kỳ cơ quan hành pháp nào của chính phủ liên bang.

Biến thể từ gần giống
  • Cơ quan chính phủ (government agency): thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ cơ quanbất kỳ cấp nào (liên bang, tiểu bang, địa phương).
  • Cơ quan hành pháp (executive agency): một loại cơ quan liên bang thuộc nhánh hành pháp, như Bộ Ngoại giao hay Bộ Quốc phòng.
  • Cơ quan độc lập (independent agency): một loại cơ quan liên bang hoạt động độc lập với các bộ, như Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve).
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan quốc gia (national agency): nhấn mạnh phạm vi hoạt động trên toàn quốc.
  • Cơ quan trung ương (central agency): nhấn mạnh vị trí quản lý cấp cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "federal agency". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ kết hợp như: - Thành lập một cơ quan liên bang (to establish a federal agency) - Giám sát một cơ quan liên bang (to oversee a federal agency) - Trực thuộc một cơ quan liên bang (to be under a federal agency)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "federal agency". Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh như: - "The federal agency's red tape": chỉ sự quan liêu, thủ tục hành chính rườm rà của cơ quan liên bang. - Dealing with the federal agency's red tape can be frustrating. (Đối phó với sự quan liêu của cơ quan liên bang có thể gây khó chịu.)