federal agent
Định nghĩa
Danh từ: - Đặc vụ liên bang: "federal agent" chỉ một người làm việc cho một cơ quan hoặc cục liên bang của chính phủ, có nhiệm vụ thực thi pháp luật, điều tra, hoặc đại diện cho chính quyền trung ương (ví dụ: FBI, DEA, ATF tại Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Đặc vụ liên bang đã đến hiện trường vụ án để thu thập bằng chứng.)
- (Cô ấy đã làm việc như một đặc vụ liên bang cho FBI hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undercover federal agent": đặc vụ liên bang hoạt động bí mật.
- The undercover federal agent infiltrated the drug cartel. (Đặc vụ liên bang bí mật đã thâm nhập vào băng đảng ma túy.)
- "federal agent jurisdiction": thẩm quyền của đặc vụ liên bang.
- Federal agents have jurisdiction over interstate crimes. (Các đặc vụ liên bang có thẩm quyền đối với các tội phạm liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Liên bang (adj): thuộc về chính phủ trung ương.
- The federal government passed a new law. (Chính phủ liên bang đã thông qua một đạo luật mới.)
- Đặc vụ (n): người làm nhiệm vụ đặc biệt cho một tổ chức.
- The agent was assigned to a dangerous mission. (Đặc vụ được giao một nhiệm vụ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân viên liên bang: người làm việc cho chính phủ liên bang (thường dùng chung hơn).
- Điều tra viên liên bang: nhấn mạnh vai trò điều tra (ví dụ: trong FBI).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "federal agent". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Work as a federal agent: làm việc như một đặc vụ liên bang.
- He works as a federal agent for the Department of Homeland Security. (Anh ấy làm việc như một đặc vụ liên bang cho Bộ An ninh Nội địa.)
- Act as a federal agent: hành động với tư cách đặc vụ liên bang.
- She acted as a federal agent during the investigation. (Cô ấy đã hành động với tư cách đặc vụ liên bang trong cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
- "federal agent privilege": đặc quyền của đặc vụ liên bang (thường liên quan đến bảo mật thông tin).
- The federal agent invoked privilege to protect the source. (Đặc vụ liên bang đã viện dẫn đặc quyền để bảo vệ nguồn tin.)