federal bureau of prisons
Định nghĩa
Cục Nhà tù Liên bang (Danh từ riêng) - Là cơ quan thực thi pháp luật trực thuộc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, có nhiệm vụ vận hành hệ thống nhà tù và cơ sở giam giữ trên toàn quốc nhằm giam giữ những người bị kết án tù vì các tội liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Cục Nhà tù Liên bang quản lý hơn 120 cơ sở trên khắp nước Mỹ.)
- (Các tù nhân trong Cục Nhà tù Liên bang được đào tạo giáo dục và nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the jurisdiction of the Federal Bureau of Prisons": thuộc thẩm quyền của Cục Nhà tù Liên bang.
- All federal inmates are under the jurisdiction of the Federal Bureau of Prisons. (Tất cả tù nhân liên bang đều thuộc thẩm quyền của Cục Nhà tù Liên bang.)
"to be transferred to a Federal Bureau of Prisons facility": được chuyển đến một cơ sở của Cục Nhà tù Liên bang.
- After sentencing, he was transferred to a Federal Bureau of Prisons facility in Texas. (Sau khi tuyên án, anh ta được chuyển đến một cơ sở của Cục Nhà tù Liên bang ở Texas.)
Biến thể và từ gần giống
- BOP (viết tắt): Cục Nhà tù Liên bang.
- The BOP announced new rehabilitation programs. (BOP đã công bố các chương trình phục hồi mới.)
- Federal prison (danh từ): nhà tù liên bang (cơ sở cụ thể).
- He was sent to a federal prison in Florida. (Anh ta bị gửi đến một nhà tù liên bang ở Florida.)
Từ đồng nghĩa
- Federal correctional system: hệ thống trại giam liên bang.
- U.S. Bureau of Prisons: Cục Nhà tù Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ riêng này, nhưng có cụm động từ liên quan:)
- Lock up in a federal facility: giam giữ trong một cơ sở liên bang.
- The judge ordered him to be locked up in a federal facility. (Thẩm phán ra lệnh giam giữ anh ta trong một cơ sở liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "to do federal time": thụ án tù liên bang (thành ngữ không chính thức).
- He is doing federal time for fraud. (Anh ta đang thụ án tù liên bang vì tội lừa đảo.)