federal court
Danh từ: Tòa án liên bang – một tòa án được thành lập dựa trên thẩm quyền của chính phủ liên bang, có nhiệm vụ xét xử các vụ việc liên quan đến luật pháp liên bang, hiến pháp, hoặc các tranh chấp giữa các tiểu bang hoặc giữa công dân của các tiểu bang khác nhau.
- (Vụ án đã được xét xử tại một tòa án liên bang vì nó liên quan đến việc vi phạm luật liên bang.)
- (Các kháng cáo từ tòa án tiểu bang đôi khi có thể được đưa lên tòa án liên bang.)
- "to file in federal court": nộp đơn kiện lên tòa án liên bang.
- The company decided to file its lawsuit in federal court rather than state court. (Công ty quyết định nộp đơn kiện lên tòa án liên bang thay vì tòa án tiểu bang.)
- "federal court jurisdiction": thẩm quyền xét xử của tòa án liên bang.
- Federal court jurisdiction typically covers cases involving federal laws or constitutional issues. (Thẩm quyền xét xử của tòa án liên bang thường bao gồm các vụ việc liên quan đến luật liên bang hoặc các vấn đề hiến pháp.)
- Federal courts (danh từ số nhiều): các tòa án liên bang.
- The United States has multiple federal courts across different districts. (Hoa Kỳ có nhiều tòa án liên bang trên các quận khác nhau.)
- Federal judge (danh từ): thẩm phán liên bang – người chủ tọa tại tòa án liên bang.
- The federal judge issued a ruling on the case. (Thẩm phán liên bang đã đưa ra phán quyết về vụ án.)
- National court: tòa án quốc gia (thường dùng trong bối cảnh so sánh với tòa án địa phương hoặc tiểu bang).
- Federal judiciary: hệ thống tư pháp liên bang (chỉ toàn bộ hệ thống tòa án liên bang).
Không có cụm động từ cụ thể cho cụm danh từ "federal court". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Appeal to a federal court: kháng cáo lên tòa án liên bang. - The defendant plans to appeal to a federal court. (Bị cáo dự định kháng cáo lên tòa án liên bang.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "federal court". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mang tính mô tả: - "Day in federal court": một ngày ra tòa tại tòa án liên bang (thường dùng để chỉ việc được xét xử hoặc bảo vệ quyền lợi). - After years of legal battles, he finally had his day in federal court. (Sau nhiều năm chiến đấu pháp lý, cuối cùng anh ấy đã có ngày ra tòa tại tòa án liên bang.)