federal deficit

federal deficit

The federal deficit is illustrated by a chart showing government spending exceeding revenue.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thâm hụt ngân sách liên bang: "federal deficit" chỉ tình trạng chi tiêu của chính phủ liên bang vượt quá thu nhập (thường từ thuế) trong một khoảng thời gian nhất định, thường một năm tài chính. Đây một khái niệm kinh tế quan trọng, phản ánh sự mất cân đối tài chính của quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Thâm hụt ngân sách liên bang đã tăng đáng kể do các chương trình cứu trợ đại dịch.)
  • (Các nhà kinh tế cảnh báo rằng thâm hụt ngân sách liên bang lớn có thể dẫn đến lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce the federal deficit": giảm thâm hụt ngân sách liên bang.
    The government implemented spending cuts to reduce the federal deficit.
    (Chính phủ đã thực hiện cắt giảm chi tiêu để giảm thâm hụt ngân sách liên bang.)

  • "federal deficit as a percentage of GDP": thâm hụt ngân sách liên bang tính theo phần trăm GDP.
    The federal deficit as a percentage of GDP is a key indicator of fiscal health.
    (Thâm hụt ngân sách liên bang tính theo phần trăm GDP một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài khóa.)

Biến thể từ gần giống
  • Federal (adj): thuộc liên bang. (Luật liên bang áp dụng trên toàn quốc.)
  • Deficit (n): thâm hụt (nói chung, không chỉ ngân sách). (Thâm hụt thương mại đã mở rộng trong năm nay.)
  • Budget deficit (n): thâm hụt ngân sách (thường dùng thay thế cho federal deficit trong ngữ cảnh chung).
Từ đồng nghĩa
  • National deficit: thâm hụt quốc gia. (Thâm hụt quốc gia một chủ đề chính trong chiến dịch bầu cử.)
  • Government deficit: thâm hụt chính phủ. (Thâm hụt chính phủ phải được kiểm soát để tránh khủng hoảng nợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to run a federal deficit": thâm hụt ngân sách liên bang. (Quốc gia này đã thâm hụt ngân sách liên bang trong vài năm.)
  • "to finance the federal deficit": tài trợ cho thâm hụt ngân sách liên bang. (Chính phủ vay tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách liên bang.)
Thành ngữ liên quan
  • "a deficit hawk": người ủng hộ chính sách giảm thâm hụt ngân sách. (Ông ấy được biết đến một "diều hâu thâm hụt", luôn thúc đẩy cắt giảm chi tiêu.)