federal home loan bank system
Danh từ: - Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang: "federal home loan bank system" là một hệ thống tín dụng trung ương được thành lập để cung cấp thanh khoản và hỗ trợ tài chính cho các tổ chức tiết kiệm (thrift institutions) như ngân hàng tiết kiệm, hiệp hội cho vay và tiết kiệm, và các tổ chức tín dụng nhà ở khác tại Hoa Kỳ. Hệ thống này hoạt động dưới sự giám sát của Cơ quan Tài chính Nhà ở Liên bang (FHFA) và bao gồm 11 ngân hàng khu vực.
- (Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang cung cấp các khoản vay chi phí thấp cho các ngân hàng thành viên để hỗ trợ hoạt động cho vay thế chấp.)
- (Nhiều tổ chức tiết kiệm nhỏ phụ thuộc vào Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang để có thanh khoản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
- "member of the federal home loan bank system": thành viên của hệ thống này, thường là các tổ chức tài chính đáp ứng các yêu cầu về vốn và quy định.
- To become a member of the federal home loan bank system, a thrift institution must purchase stock in its regional bank. (Để trở thành thành viên của Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang, một tổ chức tiết kiệm phải mua cổ phần trong ngân hàng khu vực của mình.)
- "advances from the federal home loan bank system": các khoản vay tạm thời do hệ thống cung cấp để đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn.
- Banks often use advances from the federal home loan bank system to fund mortgage originations. (Các ngân hàng thường sử dụng các khoản vay tạm thời từ Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang để tài trợ cho việc phát hành thế chấp.)
- FHLB System: viết tắt phổ biến của "federal home loan bank system".
- The FHLB System plays a key role in stabilizing the housing finance market. (Hệ thống FHLB đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định thị trường tài chính nhà ở.)
- Federal Home Loan Bank (FHLB): một trong 11 ngân hàng khu vực thuộc hệ thống.
- Each Federal Home Loan Bank serves a specific geographic region. (Mỗi Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang phục vụ một khu vực địa lý cụ thể.)
- Central credit system for thrift institutions: hệ thống tín dụng trung ương cho các tổ chức tiết kiệm (định nghĩa từ Wordnet).
- Housing finance network: mạng lưới tài chính nhà ở (thuật ngữ không chính thức).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "federal home loan bank system" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "participate in" (tham gia vào), "borrow from" (vay từ): - Thrift institutions participate in the federal home loan bank system to access low-cost funding. (Các tổ chức tiết kiệm tham gia vào Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang để tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp.) - Banks borrow from the federal home loan bank system to meet reserve requirements. (Các ngân hàng vay từ Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang để đáp ứng yêu cầu dự trữ.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, có thể sử dụng cụm "backstop liquidity" (thanh khoản hỗ trợ) để mô tả vai trò của hệ thống: - The federal home loan bank system acts as a backstop liquidity provider for member institutions. (Hệ thống Ngân hàng cho vay nhà ở Liên bang hoạt động như một nhà cung cấp thanh khoản hỗ trợ cho các tổ chức thành viên.)