federal reserve note

federal reserve note

A man holds a crisp federal reserve note up to the light.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bangmột loại tiền giấy do Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve Bank) phát hành, giá trị pháp được sử dụng làm phương tiện thanh toán chính thức tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Tôi một tờ giấy bạc mười đô-la của Cục Dự trữ Liên bang trong .)
  • (Giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang dạng tiền giấy phổ biến nhất tại Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue federal reserve notes": phát hành giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang.

    • The Federal Reserve has the authority to issue federal reserve notes. (Cục Dự trữ Liên bang thẩm quyền phát hành giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang.)
  • "federal reserve note as legal tender": giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang như một phương tiện thanh toán hợp pháp.

    • All federal reserve notes are legal tender for all debts, public and private. (Tất cả giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang đều phương tiện thanh toán hợp pháp cho mọi khoản nợ, công .)
Biến thể từ gần giống
  • Federal Reserve (n): Cục Dự trữ Liên bangngân hàng trung ương của Hoa Kỳ.
  • Note (n): giấy bạc, tiền giấy.
  • Banknote (n): tiền giấy (từ đồng nghĩa với note).
Từ đồng nghĩa
  • Banknote: tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành.
  • Paper money: tiền giấy nói chung.
  • Currency: tiền tệ (bao gồm cả tiền giấy tiền xu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pay with federal reserve notes: thanh toán bằng giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang.
    • Many people still prefer to pay with federal reserve notes rather than using credit cards. (Nhiều người vẫn thích thanh toán bằng giấy bạc của Cục Dự trữ Liên bang hơn dùng thẻ tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a federal reserve note": không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ thứ đógiá trị).
    • His promise is not worth a federal reserve note. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một xu.)