federal savings bank
Danh từ:
- Ngân hàng tiết kiệm liên bang: "federal savings bank" là một loại ngân hàng tiết kiệm được thành lập và hoạt động dưới sự cấp phép và giám sát của chính phủ liên bang (thường là ở Hoa Kỳ). Các ngân hàng này chuyên nhận tiền gửi tiết kiệm và cung cấp các khoản vay, đặc biệt là vay thế chấp nhà ở, với mục tiêu thúc đẩy tiết kiệm và cho vay an toàn.
- (Cô ấy mở tài khoản tại một ngân hàng tiết kiệm liên bang vì lãi suất thấp của nó.)
- (Các ngân hàng tiết kiệm liên bang được quản lý bởi Văn phòng Giám sát Tiết kiệm.)
"to be chartered as a federal savings bank": được cấp phép hoạt động như một ngân hàng tiết kiệm liên bang.
- The institution was chartered as a federal savings bank in 1985. (Tổ chức này được cấp phép hoạt động như một ngân hàng tiết kiệm liên bang vào năm 1985.)
"federal savings bank vs. state savings bank": so sánh giữa ngân hàng tiết kiệm liên bang và ngân hàng tiết kiệm tiểu bang (ngân hàng do tiểu bang cấp phép).
- Federal savings banks often have different regulations than state savings banks. (Các ngân hàng tiết kiệm liên bang thường có các quy định khác so với ngân hàng tiết kiệm tiểu bang.)
Savings bank (danh từ): ngân hàng tiết kiệm (nói chung, không phân biệt cấp phép).
- A savings bank focuses on accepting deposits and making loans. (Một ngân hàng tiết kiệm tập trung vào nhận tiền gửi và cho vay.)
Federal savings association (danh từ): hiệp hội tiết kiệm liên bang (thuật ngữ tương tự nhưng thường dùng cho các tổ chức tương hỗ).
- The federal savings association merged with a commercial bank. (Hiệp hội tiết kiệm liên bang đã sáp nhập với một ngân hàng thương mại.)
- Thrift institution: tổ chức tiết kiệm (thuật ngữ chung cho các ngân hàng tiết kiệm và hiệp hội cho vay).
- Federal thrift bank: ngân hàng tiết kiệm liên bang (cách gọi khác).
Bank with: gửi tiền vào (một ngân hàng).
- Many people choose to bank with a federal savings bank for safety. (Nhiều người chọn gửi tiền vào một ngân hàng tiết kiệm liên bang vì sự an toàn.)
Deposit into: gửi tiền vào (tài khoản).
- He deposited his paycheck into the federal savings bank. (Anh ấy gửi tiền lương vào ngân hàng tiết kiệm liên bang.)
- Put your money where your mouth is: hành động theo lời nói (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
- If you believe in federal savings banks, put your money where your mouth is and open an account. (Nếu bạn tin vào các ngân hàng tiết kiệm liên bang, hãy hành động theo lời nói và mở một tài khoản.)