federal security bureau
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Cơ quan an ninh liên bang: "federal security bureau" là tên gọi của một cơ quan tình báo nội địa của Liên bang Nga, kế thừa KGB (Ủy ban An ninh Quốc gia) của Liên Xô. Cơ quan này chịu trách nhiệm chống gián điệp, an ninh nội bộ và bảo vệ biên giới. Trước đây, Vladimir Putin từng lãnh đạo cơ quan này.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan an ninh liên bang chịu trách nhiệm cho các hoạt động chống gián điệp tại Nga.)
- (Ông ấy đã làm việc cho cơ quan an ninh liên bang trước khi trở thành chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under the jurisdiction of the federal security bureau": thuộc thẩm quyền của cơ quan an ninh liên bang. (Cuộc điều tra được đặt dưới thẩm quyền của cơ quan an ninh liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Federal Security Service (FSB): tên tiếng Anh chính thức của cơ quan này, đồng nghĩa với "federal security bureau".
- KGB: tiền thân của FSB, Ủy ban An ninh Quốc gia Liên Xô.
Từ đồng nghĩa
- FSB: viết tắt của Federal Security Service, thường dùng thay thế.
- Cơ quan tình báo nội địa: mô tả chức năng, không phải tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work for the federal security bureau: làm việc cho cơ quan an ninh liên bang. (Nhiều cựu sĩ quan KGB hiện làm việc cho cơ quan an ninh liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "The long arm of the federal security bureau": ám chỉ quyền lực và phạm vi hoạt động rộng khắp của cơ quan này. (Không ai có thể thoát khỏi bàn tay dài của cơ quan an ninh liên bang.)