federal tax lien

federal tax lien

A federal tax lien is placed on the property of a business that owes back taxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền cầm giữ thuế liên bang: "federal tax lien" một quyền pháp của chính phủ Hoa Kỳ (liên bang) đối với toàn bộ tài sản của một người nộp thuế khi người đó không thanh toán các khoản thuế họ có nghĩa vụ nộp cho chính phủ liên bang. Quyền này cho phép chính phủ thu hồi số tiền thuế còn thiếu thông qua việc tịch thu hoặc bán tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The IRS filed a federal tax lien against the business owner's property because he owed $50,000 in unpaid taxes. (Cục Thuế vụ Hoa Kỳ đã đăng ký quyền cầm giữ thuế liên bang đối với tài sản của chủ doanh nghiệp ông ta nợ 50.000 đô la tiền thuế chưa thanh toán.)
    • A federal tax lien can affect your credit score and ability to sell your home. (Quyền cầm giữ thuế liên bang có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng khả năng bán nhà của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a federal tax lien": đăng ký chính thức quyền cầm giữ thuế liên bang với cơ quan pháp .
    • The government decided to file a federal tax lien after repeated warnings. (Chính phủ đã quyết định đăng ký quyền cầm giữ thuế liên bang sau nhiều lần cảnh báo.)
  • "to release a federal tax lien": hủy bỏ quyền cầm giữ thuế liên bang sau khi khoản nợ thuế được thanh toán.
    • Once the taxpayer paid the overdue amount, the IRS released the federal tax lien. (Sau khi người nộp thuế thanh toán số tiền quá hạn, Cục Thuế vụ Hoa Kỳ đã hủy bỏ quyền cầm giữ thuế liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lien (danh từ): quyền cầm giữ (nói chung), không chỉ riêng về thuế.
    • A lien gives a creditor the right to seize property if a debt is unpaid. (Quyền cầm giữ cho phép chủ nợ quyền tịch thu tài sản nếu khoản nợ chưa được thanh toán.)
  • Tax lien (danh từ): quyền cầm giữ thuế (có thể của chính quyền tiểu bang hoặc địa phương, không chỉ liên bang).
    • A state tax lien is similar to a federal tax lien but imposed by the state government. (Quyền cầm giữ thuế tiểu bang tương tự như quyền cầm giữ thuế liên bang nhưng do chính quyền tiểu bang áp đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Government lien: quyền cầm giữ của chính phủ.
  • Tax encumbrance: sự cản trở về thuế (một thuật ngữ pháp rộng hơn, bao gồm cả quyền cầm giữ các hình thức bảo đảm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put a lien on: đặt quyền cầm giữ lên (tài sản).
    • The court put a lien on his house to secure the tax debt. (Tòa án đã đặt quyền cầm giữ lên ngôi nhà của anh ta để bảo đảm khoản nợ thuế.)
  • Lift a lien: dỡ bỏ quyền cầm giữ.
    • After payment, the bank lifted the lien on the property. (Sau khi thanh toán, ngân hàng đã dỡ bỏ quyền cầm giữ trên tài sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Under a cloud of a lien: trong tình trạng bị đe dọa bởi quyền cầm giữ.
    • The company operated under a cloud of a federal tax lien, making it hard to secure loans. (Công ty hoạt động trong tình trạng bị đe dọa bởi quyền cầm giữ thuế liên bang, khiến việc vay vốn trở nên khó khăn.)