federalisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự liên bang hóa: "federalisation" chỉ hành động hoặc quá trình đặt một thực thể (như một tổ chức, khu vực, hoặc hệ thống) dưới sự kiểm soát hoặc quản lý của một chính quyền liên bang.
- Trạng thái liên bang hóa: "federalisation" cũng có thể chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc bị đặt dưới quyền kiểm soát liên bang.
Ví dụ sử dụng
Sự liên bang hóa:
- The federalisation of the postal service improved its efficiency. (Sự liên bang hóa dịch vụ bưu chính đã cải thiện hiệu quả của nó.)
- The federalisation of education standards has been a contentious issue. (Sự liên bang hóa các tiêu chuẩn giáo dục đã là một vấn đề gây tranh cãi.)
Trạng thái liên bang hóa:
- After the war, the region experienced complete federalisation. (Sau chiến tranh, khu vực này đã trải qua sự liên bang hóa hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the process of federalisation": quá trình liên bang hóa.
- The process of federalisation took several years to complete. (Quá trình liên bang hóa mất vài năm để hoàn thành.)
"under federalisation": dưới chế độ liên bang hóa.
- The company's operations were placed under federalisation to ensure compliance. (Hoạt động của công ty được đặt dưới chế độ liên bang hóa để đảm bảo tuân thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Federalise (động từ): liên bang hóa (hành động đặt dưới sự kiểm soát liên bang).
- The government decided to federalise the healthcare system. (Chính phủ quyết định liên bang hóa hệ thống y tế.)
Federal (tính từ): thuộc về liên bang.
- federal laws (luật liên bang)
Federalism (danh từ): chủ nghĩa liên bang (hệ thống chính trị nơi quyền lực được chia sẻ giữa chính quyền trung ương và các đơn vị địa phương).
Từ đồng nghĩa
Centralisation: tập trung hóa (đưa quyền lực về trung ương).
- The federalisation of the system is similar to centralisation. (Sự liên bang hóa của hệ thống tương tự như tập trung hóa.)
Unification: thống nhất (kết hợp các phần thành một tổng thể).
- Federalisation often leads to the unification of separate entities. (Sự liên bang hóa thường dẫn đến sự thống nhất của các thực thể riêng rẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring under federalisation: đưa vào chế độ liên bang hóa.
- The new law aims to bring all public utilities under federalisation. (Luật mới nhằm đưa tất cả các dịch vụ công cộng vào chế độ liên bang hóa.)
Subject to federalisation: chịu sự liên bang hóa.
- The local government was subject to federalisation after the crisis. (Chính quyền địa phương đã chịu sự liên bang hóa sau cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "federalisation", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị:)
- "A move towards federalisation": một bước tiến tới liên bang hóa.
- The constitutional amendment was seen as a move towards federalisation. (Sửa đổi hiến pháp được xem là một bước tiến tới liên bang hóa.)