federationist

/,fedə'reiʃnist/
Học thuật
Thân thiện
federationist

A federationist advocates for a union of states.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ trương thành lập liên bang: Một người ủng hộ hoặc vận động cho việc thành lập một liên bang, tức là một hệ thống chính phủ trong đó các bang, tiểu bang, hoặc các quốc gia riêng lẻ được hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, nhưng vẫn giữ một mức độ tự trị nhất định.
    • Người chủ trương thành lập liên đoàn: Một người ủng hộ việc thành lập một liên đoàn, thường một tổ chức lớn hơn được tạo ra từ sự liên kết của các nhóm, công đoàn, hoặc hiệp hội nhỏ hơn một mục đích chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a prominent federationist who campaigned for the unification of the colonies. (Ông ấy một người chủ trương thành lập liên bang nổi bật, người đã vận động cho việc thống nhất các thuộc địa.)
    • The labor federationist worked tirelessly to unite various trade unions. (Vị người chủ trương thành lập liên đoàn lao động đã làm việc không mệt mỏi để đoàn kết các công đoàn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A staunch federationist": Một người chủ trương liên bang/liên đoàn kiên định, không lay chuyển.
    • She was a staunch federationist, believing it was the only path to economic stability. ( ấy một người chủ trương liên bang kiên định, tin rằng đó con đường duy nhất dẫn đến ổn định kinh tế.)
  • "Federationist movement": Phong trào của những người chủ trương thành lập liên bang/liên đoàn.
    • The federationist movement gained momentum in the late 19th century. (Phong trào của những người chủ trương liên bang đã gia tăng sức mạnh vào cuối thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Federation (n): Liên bang, liên đoàn.
    • The Russian Federation is a vast country. (Liên bang Nga một quốc gia rộng lớn.)
  • Federal (adj): (Thuộc về) liên bang.
    • The federal government is located in the capital. (Chính phủ liên bang đặt tại thủ đô.)
  • Federalism (n): Chủ nghĩa liên bang (học thuyết hoặc hệ thống chính trị).
    • Federalism divides power between national and state governments. (Chủ nghĩa liên bang phân chia quyền lực giữa chính phủ quốc gia chính quyền bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Unionist: Người chủ trương liên minh, thống nhất (thường trong bối cảnh chính trị hoặc lao động).
  • Centralist: Người ủng hộ chính quyền tập trung (có thể sắc thái khác, nhấn mạnh quyền lực trung ương hơn cấu trúc liên bang).
Từ trái nghĩa
  • Separatist: Người chủ trương ly khai, tách ra.
  • Confederalist: Người ủng hộ chế độ liên minh (confederation), nơi các thành viên giữ chủ quyền cao hơn so với trong một liên bang (federation).
federationist

A federationist advocates for a union of states.

danh từ
  1. người chủ trương thành lập liên đoàn
  2. người chủ trương thành lập liên bang