fee-tail
Định nghĩa
Danh từ:
- Quyền thừa kế hạn chế: "fee-tail" là một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền sở hữu tài sản (bất động sản) bị giới hạn trong việc chuyển nhượng cho một nhóm người thừa kế cụ thể, thường là con cháu trực hệ, và không thể bán hoặc cho người ngoài.
Động từ:
- Hạn chế quyền thừa kế: "fee-tail" (dùng như động từ) có nghĩa là giới hạn việc thừa kế tài sản cho một nhóm người thừa kế cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The estate was held in fee-tail, so it could only be passed to the eldest son. (Điền sản được nắm giữ theo quyền thừa kế hạn chế, vì vậy nó chỉ có thể được chuyển cho con trai cả.)
Động từ:
- The landowner decided to fee-tail the property to ensure it stayed within the family. (Chủ đất quyết định hạn chế quyền thừa kế tài sản để đảm bảo nó ở lại trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold in fee-tail": nắm giữ tài sản dưới hình thức thừa kế hạn chế.
- The castle was held in fee-tail for generations. (Lâu đài được nắm giữ dưới hình thức thừa kế hạn chế qua nhiều thế hệ.)
"to create a fee-tail": tạo ra một quyền thừa kế hạn chế.
- The will created a fee-tail for the family estate. (Di chúc đã tạo ra một quyền thừa kế hạn chế cho điền sản gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tail (n): trong ngữ cảnh pháp lý, "tail" là viết tắt của "fee-tail".
- Fee simple (n): quyền sở hữu tài sản trọn vẹn, không bị hạn chế thừa kế (trái nghĩa với fee-tail).
- Unlike fee-tail, fee simple allows the owner to sell the property freely. (Không giống như quyền thừa kế hạn chế, quyền sở hữu trọn vẹn cho phép chủ sở hữu bán tài sản một cách tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Entail (n): quyền thừa kế hạn chế (thường dùng thay thế cho "fee-tail" trong tiếng Anh pháp lý).
- The entail prevented the land from being sold. (Quyền thừa kế hạn chế ngăn cản việc bán đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tail away: giảm dần, kết thúc một cách mờ nhạt (không liên quan trực tiếp đến "fee-tail", nhưng là một cụm từ có chứa "tail").
- His voice tailed away as he lost confidence. (Giọng nói của anh ta nhỏ dần khi anh ta mất tự tin.)
Thành ngữ liên quan
- Turn tail: bỏ chạy, rút lui (không liên quan đến "fee-tail").
- When the enemy appeared, the soldiers turned tail. (Khi kẻ thù xuất hiện, những người lính đã bỏ chạy.)