feebleminded

feebleminded

A child with a feebleminded condition receives patient, one-on-one help from a tutor.

Định nghĩa

Tính từ:
- Chậm phát triển trí tuệ: "feebleminded" mô tả một người khả năng trí tuệ kém phát triển, thườngmức độ nhẹ hoặc trung bình, dẫn đến khó khăn trong học tập thích nghi xã hội.
- Thiếu thông minh, kém khôn ngoan: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể chỉ sự thiếu sáng suốt hoặc khả năng phán đoán kém.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được mô tả chậm phát triển trí tuệ do khuyết tật học tập.)
  • ( ấy đã đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan khi tin tưởng một người lạ với tiền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feeblemindedness" (danh từ): trạng thái hoặc tình trạng chậm phát triển trí tuệ.
    • The diagnosis of feeblemindedness often requires specialized testing. (Việc chẩn đoán chậm phát triển trí tuệ thường yêu cầu các bài kiểm tra chuyên biệt.)
  • "Feebleminded" có thể mang tính miệt thị hoặc lỗi thời trong y học hiện đại; thay vào đó, các thuật ngữ như "intellectual disability" (khuyết tật trí tuệ) thường được ưu tiên.
Biến thể từ gần giống
  • Feeblemindedness (danh từ): sự chậm phát triển trí tuệ.
  • Feeble-minded (tính từ ghép): biến thể cách viết dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Retarded (tính từ): chậm phát triển (từ này hiện nay bị coi xúc phạm lỗi thời).
  • Slow-witted (tính từ): chậm hiểu, kém thông minh.
  • Simple-minded (tính từ): đơn giản, ngây thơ, thiếu tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "feebleminded", nhưng có thể dùng:
    • To be born feebleminded: sinh ra với tình trạng chậm phát triển trí tuệ.
      • He was born feebleminded and needed special care. (Anh ấy sinh ra đã chậm phát triển trí tuệ cần được chăm sóc đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Feebleminded as a turnip" (thành ngữ không chính thức): cực kỳ ngu ngốc, thiếu thông minh.
    • Don't ask him for advice; he's as feebleminded as a turnip. (Đừng hỏi ý kiến anh ta; anh ta ngu ngốc như một củ cải.)